game changers
thay đổi cuộc chơi
life changers
thay đổi cuộc đời
trend changers
thay đổi xu hướng
culture changers
thay đổi văn hóa
mind changers
thay đổi tư duy
world changers
thay đổi thế giới
paradigm changers
thay đổi mô hình
attitude changers
thay đổi thái độ
policy changers
thay đổi chính sách
technology is one of the biggest changers in our lives.
công nghệ là một trong những yếu tố thay đổi lớn nhất trong cuộc sống của chúng ta.
education can be a powerful changer for society.
giáo dục có thể là một tác nhân thay đổi mạnh mẽ cho xã hội.
new policies are changers for the economy.
các chính sách mới là những yếu tố thay đổi đối với nền kinh tế.
innovative ideas are often changers in the business world.
những ý tưởng sáng tạo thường là những yếu tố thay đổi trong thế giới kinh doanh.
leaders can be significant changers in their communities.
các nhà lãnh đạo có thể là những tác nhân thay đổi quan trọng trong cộng đồng của họ.
climate change is a major changer for our planet.
biến đổi khí hậu là một yếu tố thay đổi lớn đối với hành tinh của chúng ta.
health care reforms are seen as changers for patient care.
các cải cách chăm sóc sức khỏe được xem là những yếu tố thay đổi cho việc chăm sóc bệnh nhân.
social media has become a major changer in communication.
mạng xã hội đã trở thành một yếu tố thay đổi lớn trong giao tiếp.
art can be a changer of perspectives and emotions.
nghệ thuật có thể là một tác nhân thay đổi quan điểm và cảm xúc.
strong relationships are changers in personal growth.
những mối quan hệ mạnh mẽ là những yếu tố thay đổi trong sự phát triển cá nhân.
game changers
thay đổi cuộc chơi
life changers
thay đổi cuộc đời
trend changers
thay đổi xu hướng
culture changers
thay đổi văn hóa
mind changers
thay đổi tư duy
world changers
thay đổi thế giới
paradigm changers
thay đổi mô hình
attitude changers
thay đổi thái độ
policy changers
thay đổi chính sách
technology is one of the biggest changers in our lives.
công nghệ là một trong những yếu tố thay đổi lớn nhất trong cuộc sống của chúng ta.
education can be a powerful changer for society.
giáo dục có thể là một tác nhân thay đổi mạnh mẽ cho xã hội.
new policies are changers for the economy.
các chính sách mới là những yếu tố thay đổi đối với nền kinh tế.
innovative ideas are often changers in the business world.
những ý tưởng sáng tạo thường là những yếu tố thay đổi trong thế giới kinh doanh.
leaders can be significant changers in their communities.
các nhà lãnh đạo có thể là những tác nhân thay đổi quan trọng trong cộng đồng của họ.
climate change is a major changer for our planet.
biến đổi khí hậu là một yếu tố thay đổi lớn đối với hành tinh của chúng ta.
health care reforms are seen as changers for patient care.
các cải cách chăm sóc sức khỏe được xem là những yếu tố thay đổi cho việc chăm sóc bệnh nhân.
social media has become a major changer in communication.
mạng xã hội đã trở thành một yếu tố thay đổi lớn trong giao tiếp.
art can be a changer of perspectives and emotions.
nghệ thuật có thể là một tác nhân thay đổi quan điểm và cảm xúc.
strong relationships are changers in personal growth.
những mối quan hệ mạnh mẽ là những yếu tố thay đổi trong sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay