| số nhiều | charmers |
snake charmer
dụ rắn
The snake charmer reached out gingerly to touch the snake in his basket.
Người điều khiển rắn đã đưa tay ra cẩn thận để chạm vào con rắn trong giỏ của mình.
He is quite the charmer with the ladies.
Anh ấy thực sự là một người đàn ông quyến rũ với phụ nữ.
The young man was known as a smooth-talking charmer.
Người thanh niên nổi tiếng là một người điều khiển rắn nói chuyện lưu loát.
She couldn't resist the charm of the charismatic charmer.
Cô ấy không thể cưỡng lại sự quyến rũ của người điều khiển rắn đầy sức hút.
The charming charmer won over the crowd with his wit.
Người điều khiển rắn quyến rũ đã chinh phục khán giả bằng sự thông minh của mình.
He used his charm to become a successful charmer in the entertainment industry.
Anh ấy đã sử dụng sự quyến rũ của mình để trở thành một người điều khiển rắn thành công trong ngành giải trí.
The charmer's smile could light up a room.
Nụ cười của người điều khiển rắn có thể thắp sáng cả căn phòng.
She fell for the charmer's sweet words.
Cô ấy đã yêu những lời nói ngọt ngào của người điều khiển rắn.
The charismatic charmer effortlessly captivated everyone in the room.
Người điều khiển rắn đầy sức hút đã dễ dàng chinh phục mọi người trong phòng.
The charmer's presence added a touch of elegance to the event.
Sự có mặt của người điều khiển rắn đã thêm một chút thanh lịch vào sự kiện.
Despite his reputation as a charmer, he had a genuine heart.
Mặc dù có danh tiếng là một người quyến rũ, anh ấy có một trái tim chân thành.
snake charmer
dụ rắn
The snake charmer reached out gingerly to touch the snake in his basket.
Người điều khiển rắn đã đưa tay ra cẩn thận để chạm vào con rắn trong giỏ của mình.
He is quite the charmer with the ladies.
Anh ấy thực sự là một người đàn ông quyến rũ với phụ nữ.
The young man was known as a smooth-talking charmer.
Người thanh niên nổi tiếng là một người điều khiển rắn nói chuyện lưu loát.
She couldn't resist the charm of the charismatic charmer.
Cô ấy không thể cưỡng lại sự quyến rũ của người điều khiển rắn đầy sức hút.
The charming charmer won over the crowd with his wit.
Người điều khiển rắn quyến rũ đã chinh phục khán giả bằng sự thông minh của mình.
He used his charm to become a successful charmer in the entertainment industry.
Anh ấy đã sử dụng sự quyến rũ của mình để trở thành một người điều khiển rắn thành công trong ngành giải trí.
The charmer's smile could light up a room.
Nụ cười của người điều khiển rắn có thể thắp sáng cả căn phòng.
She fell for the charmer's sweet words.
Cô ấy đã yêu những lời nói ngọt ngào của người điều khiển rắn.
The charismatic charmer effortlessly captivated everyone in the room.
Người điều khiển rắn đầy sức hút đã dễ dàng chinh phục mọi người trong phòng.
The charmer's presence added a touch of elegance to the event.
Sự có mặt của người điều khiển rắn đã thêm một chút thanh lịch vào sự kiện.
Despite his reputation as a charmer, he had a genuine heart.
Mặc dù có danh tiếng là một người quyến rũ, anh ấy có một trái tim chân thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay