cinema

[Mỹ]/'sɪnɪmə/
[Anh]/'sɪnəmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nơi mà phim được chiếu; nghệ thuật làm phim; ngành công nghiệp phim.
Word Forms
số nhiềucinemas

Câu ví dụ

A cinema is a place of entertainment.

Một rạp chiếu phim là một nơi giải trí.

Saturday is our cinema night.

Thứ bảy là đêm chiếu phim của chúng tôi.

a visually stunning piece of cinema

một tác phẩm điện ảnh ấn tượng về mặt hình ảnh

cinema audiences are receptive to advertising.

Khán giả điện ảnh có phản ứng tích cực với quảng cáo.

advertisements at the cinema reach a captive audience.

quảng cáo tại rạp chiếu phim tiếp cận được đối tượng khán giả mục tiêu.

the cinema lobby frothed with indignation.

Sảnh chờ rạp chiếu phim sôi sùng sục vì phẫn nộ.

I was a star-struck cinema-goer.

Tôi là một người xem phim bị choáng ngợp bởi ngôi sao.

We go to the cinema from time to time.

Chúng tôi thỉnh thoảng vẫn đi xem phim.

I dislike to go to the cinema alone.

Tôi không thích đi xem phim một mình.

They plan to fabricate a cinema next year.

Họ dự định xây một rạp chiếu phim năm tới.

The cinema fronts toward the south.

Rạp chiếu phim hướng về phía nam.

We'll go to the cinema tomorrow, OK?

Ngày mai chúng ta sẽ đi xem phim nhé, được không?

The cinema specializes in Italian films.

Rạp chiếu phim chuyên các bộ phim Ý.

The film proved to be a milestone in the history of cinema.

Bộ phim đã chứng tỏ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử điện ảnh.

What price going to the cinema tonight?

Giá vé đi xem phim tối nay là bao nhiêu?

cinema-going is enjoying something of a renaissance.

Việc đi xem phim đang có một sự hồi sinh.

cinema admissions have been rising recently.

Doanh thu bán vé điện ảnh đã tăng lên gần đây.

The cinema will reopen next week after the renovation.

Rạp chiếu phim sẽ mở lại vào tuần tới sau khi được cải tạo.

Ví dụ thực tế

People might talk about 'American cinema' or '20th century cinema, ' for example.

Mọi người có thể nói về 'phim điện ảnh Mỹ' hoặc 'phim thế kỷ 20', chẳng hạn.

Nguồn: VOA Special August 2019 Collection

I'm going to the cinema later, do you want to go to the cinema?

Tôi sẽ đi xem phim sau, bạn có muốn đi xem phim không?

Nguồn: Dad teaches you grammar.

Are there many cinemas in your city?

Có nhiều rạp chiếu phim trong thành phố của bạn không?

Nguồn: IELTS Speaking Band 9 Sample Answer

Cantonese, Mandarin, Hollywood productions, and even European cinema.

Quảng Đông, tiếng Quan Thoại, sản phẩm Hollywood và thậm chí cả điện ảnh châu Âu.

Nguồn: Chronicle of Contemporary Celebrities

Other areas deemed high-risk include subways and cinemas.

Các khu vực khác được đánh giá là có nguy cơ cao bao gồm đường sắt ngầm và rạp chiếu phim.

Nguồn: Selected English short passages

Back then, the idea of world cinema didn't exist.

Lúc bấy giờ, ý tưởng về điện ảnh thế giới chưa tồn tại.

Nguồn: Chronicle of Contemporary Celebrities

How can I get to the cinema?

Tôi có thể đến rạp chiếu phim bằng cách nào?

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book One.

It's the most popular cinema, too.

Đây cũng là rạp chiếu phim phổ biến nhất.

Nguồn: New Target Junior High School English Grade 8 (Upper)

My sister and I used to go the cinema at weekends.

Em gái và tôi thường đi xem phim vào cuối tuần.

Nguồn: Beijing Normal University New Curriculum Reform Junior High School English Grade 8 Second Semester

This year almost all of the country's 11,000 cinemas are closed.

Năm nay, gần như tất cả 11.000 rạp chiếu phim của cả nước đều đóng cửa.

Nguồn: Soren course audio

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay