clear-cut

[Mỹ]/ˈklɪə.kʌt/
[Anh]/ˈklɪr.kʌt/

Dịch

adj. khác biệt và sắc nét.

Cụm từ & Cách kết hợp

clear-cut case

trường hợp rõ ràng

clear-cut decision

quyết định rõ ràng

clear-cut answer

câu trả lời rõ ràng

clear-cut policy

chính sách rõ ràng

clear-cut advantage

lợi thế rõ ràng

clear-cut lines

ranh giới rõ ràng

clear-cut choice

lựa chọn rõ ràng

clear-cut solution

giải pháp rõ ràng

clear-cut evidence

bằng chứng rõ ràng

Câu ví dụ

there was no clear-cut answer to the question.

không có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi.

the company needs clear-cut goals for the next quarter.

công ty cần những mục tiêu rõ ràng cho quý tiếp theo.

the legal guidelines provided a clear-cut procedure to follow.

các hướng dẫn pháp lý cung cấp một quy trình rõ ràng để tuân theo.

we need a clear-cut strategy to address this challenge.

chúng ta cần một chiến lược rõ ràng để giải quyết thách thức này.

the contract outlined a clear-cut payment schedule.

hợp đồng phác thảo một lịch trình thanh toán rõ ràng.

the instructions gave a clear-cut demonstration of the process.

hướng dẫn cung cấp một bản trình diễn rõ ràng về quy trình.

the judge sought a clear-cut ruling on the case.

thẩm phán tìm kiếm một phán quyết rõ ràng về vụ án.

the project had a clear-cut timeline and budget.

dự án có một mốc thời gian và ngân sách rõ ràng.

the evidence presented offered a clear-cut indication of guilt.

bằng chứng được trình bày cho thấy một dấu hiệu rõ ràng về tội lỗi.

the manager wanted a clear-cut understanding of each employee's role.

người quản lý muốn hiểu rõ vai trò của từng nhân viên.

the problem wasn't a clear-cut case of negligence.

vấn đề không phải là một trường hợp rõ ràng của sự sơ suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay