clear-cut case
trường hợp rõ ràng
clear-cut decision
quyết định rõ ràng
clear-cut answer
câu trả lời rõ ràng
clear-cut policy
chính sách rõ ràng
clear-cut advantage
lợi thế rõ ràng
clear-cut lines
ranh giới rõ ràng
clear-cut choice
lựa chọn rõ ràng
clear-cut solution
giải pháp rõ ràng
clear-cut evidence
bằng chứng rõ ràng
there was no clear-cut answer to the question.
không có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi.
the company needs clear-cut goals for the next quarter.
công ty cần những mục tiêu rõ ràng cho quý tiếp theo.
the legal guidelines provided a clear-cut procedure to follow.
các hướng dẫn pháp lý cung cấp một quy trình rõ ràng để tuân theo.
we need a clear-cut strategy to address this challenge.
chúng ta cần một chiến lược rõ ràng để giải quyết thách thức này.
the contract outlined a clear-cut payment schedule.
hợp đồng phác thảo một lịch trình thanh toán rõ ràng.
the instructions gave a clear-cut demonstration of the process.
hướng dẫn cung cấp một bản trình diễn rõ ràng về quy trình.
the judge sought a clear-cut ruling on the case.
thẩm phán tìm kiếm một phán quyết rõ ràng về vụ án.
the project had a clear-cut timeline and budget.
dự án có một mốc thời gian và ngân sách rõ ràng.
the evidence presented offered a clear-cut indication of guilt.
bằng chứng được trình bày cho thấy một dấu hiệu rõ ràng về tội lỗi.
the manager wanted a clear-cut understanding of each employee's role.
người quản lý muốn hiểu rõ vai trò của từng nhân viên.
the problem wasn't a clear-cut case of negligence.
vấn đề không phải là một trường hợp rõ ràng của sự sơ suất.
clear-cut case
trường hợp rõ ràng
clear-cut decision
quyết định rõ ràng
clear-cut answer
câu trả lời rõ ràng
clear-cut policy
chính sách rõ ràng
clear-cut advantage
lợi thế rõ ràng
clear-cut lines
ranh giới rõ ràng
clear-cut choice
lựa chọn rõ ràng
clear-cut solution
giải pháp rõ ràng
clear-cut evidence
bằng chứng rõ ràng
there was no clear-cut answer to the question.
không có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi.
the company needs clear-cut goals for the next quarter.
công ty cần những mục tiêu rõ ràng cho quý tiếp theo.
the legal guidelines provided a clear-cut procedure to follow.
các hướng dẫn pháp lý cung cấp một quy trình rõ ràng để tuân theo.
we need a clear-cut strategy to address this challenge.
chúng ta cần một chiến lược rõ ràng để giải quyết thách thức này.
the contract outlined a clear-cut payment schedule.
hợp đồng phác thảo một lịch trình thanh toán rõ ràng.
the instructions gave a clear-cut demonstration of the process.
hướng dẫn cung cấp một bản trình diễn rõ ràng về quy trình.
the judge sought a clear-cut ruling on the case.
thẩm phán tìm kiếm một phán quyết rõ ràng về vụ án.
the project had a clear-cut timeline and budget.
dự án có một mốc thời gian và ngân sách rõ ràng.
the evidence presented offered a clear-cut indication of guilt.
bằng chứng được trình bày cho thấy một dấu hiệu rõ ràng về tội lỗi.
the manager wanted a clear-cut understanding of each employee's role.
người quản lý muốn hiểu rõ vai trò của từng nhân viên.
the problem wasn't a clear-cut case of negligence.
vấn đề không phải là một trường hợp rõ ràng của sự sơ suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay