coater

[Mỹ]/ˈkəʊtə/
[Anh]/ˈkoʊtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị để áp dụng lớp phủ

Cụm từ & Cách kết hợp

coater machine

máy phủ

coater application

ứng dụng phủ

coater process

quy trình phủ

coater system

hệ thống phủ

coater unit

đơn vị phủ

coater design

thiết kế phủ

coater feature

tính năng phủ

coater setup

thiết lập phủ

coater speed

tốc độ phủ

coater maintenance

bảo trì phủ

Câu ví dụ

the coater applies a smooth finish to the surface.

Người phủ áp dụng lớp hoàn thiện mịn lên bề mặt.

we need to calibrate the coater for better precision.

Chúng tôi cần hiệu chỉnh máy phủ để có độ chính xác tốt hơn.

the coater is essential for our production line.

Máy phủ là thiết yếu cho dây chuyền sản xuất của chúng tôi.

adjust the speed of the coater for optimal results.

Điều chỉnh tốc độ của máy phủ để có kết quả tối ưu.

after the coater, the product goes through quality control.

Sau khi phủ, sản phẩm trải qua kiểm soát chất lượng.

our new coater can handle a variety of materials.

Máy phủ mới của chúng tôi có thể xử lý nhiều loại vật liệu.

the coater needs regular maintenance to function properly.

Máy phủ cần bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.

he is responsible for operating the coater in the factory.

Anh ấy chịu trách nhiệm vận hành máy phủ trong nhà máy.

we invested in a high-speed coater to increase efficiency.

Chúng tôi đã đầu tư vào một máy phủ tốc độ cao để tăng hiệu quả.

the coater's settings can be adjusted for different applications.

Cấu hình của máy phủ có thể được điều chỉnh cho các ứng dụng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay