coherent

[Mỹ]/kəʊˈhɪərənt/
[Anh]/koʊˈhɪrənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hợp lý và nhất quán; có sự rõ ràng và mạch lạc

Cụm từ & Cách kết hợp

coherent light

ánh sáng kết hợp

partially coherent light

ánh sáng kết hợp một phần

coherent demodulation

giải điều chế kết hợp

coherent signal

tín hiệu kết hợp

coherent radar

radar kết hợp

coherent radiation

bức xạ kết hợp

Câu ví dụ

It is important to have a coherent argument in your essay.

Việc có một lập luận mạch lạc trong bài luận của bạn là rất quan trọng.

She struggled to form a coherent sentence in a foreign language.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc hình thành một câu mạch lạc bằng một ngôn ngữ nước ngoài.

The report lacked a coherent structure, making it hard to follow.

Báo cáo thiếu cấu trúc mạch lạc, khiến nó khó theo dõi.

The speaker presented a coherent plan for the project.

Người nói trình bày một kế hoạch mạch lạc cho dự án.

A coherent narrative helps the reader understand the story better.

Một câu chuyện mạch lạc giúp người đọc hiểu câu chuyện tốt hơn.

The team needs to work together to create a coherent strategy.

Đội ngũ cần phải làm việc cùng nhau để tạo ra một chiến lược mạch lạc.

Her thoughts were not coherent, jumping from one topic to another.

Những suy nghĩ của cô ấy không mạch lạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.

The professor provided a coherent explanation of the complex theory.

Giáo sư cung cấp một lời giải thích mạch lạc về lý thuyết phức tạp.

The book lacked a coherent plot, leading to confusion among readers.

Cuốn sách thiếu một cốt truyện mạch lạc, dẫn đến sự bối rối giữa những người đọc.

In order to succeed, the team must have a coherent vision for the future.

Để thành công, đội ngũ phải có một tầm nhìn mạch lạc về tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay