colorfully dressed
mặc quần áo nhiều màu sắc
colorfully illustrated
minh họa nhiều màu sắc
colorfully described
mô tả nhiều màu sắc
colorfully decorated
trang trí nhiều màu sắc
colorfully lit
chiếu sáng bằng nhiều màu sắc
colorfully painted
sơn nhiều màu sắc
colorfully vibrant
rực rỡ nhiều màu sắc
colorfully arranged
sắp xếp nhiều màu sắc
colorfully detailed
chi tiết nhiều màu sắc
colorfully expressed
diễn đạt nhiều màu sắc
the children dressed colorfully for the parade.
Những đứa trẻ ăn mặc sặc sỡ cho cuộc diễu hành.
the autumn leaves turned colorfully across the valley.
Những chiếc lá mùa thu chuyển màu sặc sỡ khắp thung lũng.
she colorfully described her travels through southeast asia.
Cô ấy mô tả một cách sống động về những chuyến đi của mình qua đông nam á.
the artist colorfully painted the vibrant sunset scene.
Nghệ sĩ đã vẽ cảnh hoàng hôn rực rỡ một cách sống động.
the festival was colorfully decorated with lanterns and flags.
Lễ hội được trang trí sặc sỡ với đèn lồng và cờ.
he colorfully recounted the hilarious events of the party.
Anh ấy kể lại một cách sống động những sự kiện hài hước của bữa tiệc.
the market stalls were colorfully arranged with fresh produce.
Các quầy chợ được sắp xếp sặc sỡ với nông sản tươi.
the dancer moved colorfully across the stage in her costume.
Người khiêu vũ di chuyển một cách sống động trên sân khấu trong bộ trang phục của cô ấy.
the story was colorfully illustrated with detailed drawings.
Câu chuyện được minh họa một cách sống động bằng những hình vẽ chi tiết.
the wedding venue was colorfully adorned with flowers.
Địa điểm đám cưới được trang trí sặc sỡ bằng hoa.
the ice cream shop offered colorfully flavored frozen treats.
Cửa hàng kem cung cấp những món tráng miệng đông lạnh với hương vị sặc sỡ.
colorfully dressed
mặc quần áo nhiều màu sắc
colorfully illustrated
minh họa nhiều màu sắc
colorfully described
mô tả nhiều màu sắc
colorfully decorated
trang trí nhiều màu sắc
colorfully lit
chiếu sáng bằng nhiều màu sắc
colorfully painted
sơn nhiều màu sắc
colorfully vibrant
rực rỡ nhiều màu sắc
colorfully arranged
sắp xếp nhiều màu sắc
colorfully detailed
chi tiết nhiều màu sắc
colorfully expressed
diễn đạt nhiều màu sắc
the children dressed colorfully for the parade.
Những đứa trẻ ăn mặc sặc sỡ cho cuộc diễu hành.
the autumn leaves turned colorfully across the valley.
Những chiếc lá mùa thu chuyển màu sặc sỡ khắp thung lũng.
she colorfully described her travels through southeast asia.
Cô ấy mô tả một cách sống động về những chuyến đi của mình qua đông nam á.
the artist colorfully painted the vibrant sunset scene.
Nghệ sĩ đã vẽ cảnh hoàng hôn rực rỡ một cách sống động.
the festival was colorfully decorated with lanterns and flags.
Lễ hội được trang trí sặc sỡ với đèn lồng và cờ.
he colorfully recounted the hilarious events of the party.
Anh ấy kể lại một cách sống động những sự kiện hài hước của bữa tiệc.
the market stalls were colorfully arranged with fresh produce.
Các quầy chợ được sắp xếp sặc sỡ với nông sản tươi.
the dancer moved colorfully across the stage in her costume.
Người khiêu vũ di chuyển một cách sống động trên sân khấu trong bộ trang phục của cô ấy.
the story was colorfully illustrated with detailed drawings.
Câu chuyện được minh họa một cách sống động bằng những hình vẽ chi tiết.
the wedding venue was colorfully adorned with flowers.
Địa điểm đám cưới được trang trí sặc sỡ bằng hoa.
the ice cream shop offered colorfully flavored frozen treats.
Cửa hàng kem cung cấp những món tráng miệng đông lạnh với hương vị sặc sỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay