complimenting others
khen ngợi người khác
complimenting skills
khen ngợi kỹ năng
complimenting efforts
khen ngợi nỗ lực
complimenting appearance
khen ngợi vẻ ngoài
complimenting work
khen ngợi công việc
complimenting achievements
khen ngợi thành tựu
complimenting performance
khen ngợi hiệu suất
complimenting personality
khen ngợi tính cách
complimenting style
khen ngợi phong cách
complimenting teamwork
khen ngợi tinh thần đồng đội
she is always complimenting her friends on their accomplishments.
Cô ấy luôn khen ngợi bạn bè của mình về những thành tựu của họ.
complimenting someone can brighten their day.
Khen ngợi ai đó có thể làm cho ngày của họ tươi sáng hơn.
he enjoys complimenting his coworkers for their hard work.
Anh ấy thích khen ngợi đồng nghiệp của mình vì sự chăm chỉ của họ.
complimenting the chef is a nice gesture after a great meal.
Khen đầu bếp là một cử chỉ tốt đẹp sau một bữa ăn ngon.
she received many compliments for her beautiful dress.
Cô ấy nhận được rất nhiều lời khen cho chiếc váy đẹp của mình.
complimenting your partner can strengthen your relationship.
Khen ngợi đối tác của bạn có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
he was complimenting her singing during the performance.
Anh ấy đang khen giọng hát của cô ấy trong suốt buổi biểu diễn.
complimenting a child's efforts encourages them to try harder.
Khen ngợi nỗ lực của một đứa trẻ khuyến khích chúng cố gắng hơn.
she often finds herself complimenting strangers in the street.
Cô ấy thường thấy mình khen ngợi những người lạ trên đường phố.
complimenting a job well done can boost morale in the workplace.
Khen ngợi một công việc hoàn thành tốt có thể tăng cường tinh thần làm việc trong công sở.
complimenting others
khen ngợi người khác
complimenting skills
khen ngợi kỹ năng
complimenting efforts
khen ngợi nỗ lực
complimenting appearance
khen ngợi vẻ ngoài
complimenting work
khen ngợi công việc
complimenting achievements
khen ngợi thành tựu
complimenting performance
khen ngợi hiệu suất
complimenting personality
khen ngợi tính cách
complimenting style
khen ngợi phong cách
complimenting teamwork
khen ngợi tinh thần đồng đội
she is always complimenting her friends on their accomplishments.
Cô ấy luôn khen ngợi bạn bè của mình về những thành tựu của họ.
complimenting someone can brighten their day.
Khen ngợi ai đó có thể làm cho ngày của họ tươi sáng hơn.
he enjoys complimenting his coworkers for their hard work.
Anh ấy thích khen ngợi đồng nghiệp của mình vì sự chăm chỉ của họ.
complimenting the chef is a nice gesture after a great meal.
Khen đầu bếp là một cử chỉ tốt đẹp sau một bữa ăn ngon.
she received many compliments for her beautiful dress.
Cô ấy nhận được rất nhiều lời khen cho chiếc váy đẹp của mình.
complimenting your partner can strengthen your relationship.
Khen ngợi đối tác của bạn có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
he was complimenting her singing during the performance.
Anh ấy đang khen giọng hát của cô ấy trong suốt buổi biểu diễn.
complimenting a child's efforts encourages them to try harder.
Khen ngợi nỗ lực của một đứa trẻ khuyến khích chúng cố gắng hơn.
she often finds herself complimenting strangers in the street.
Cô ấy thường thấy mình khen ngợi những người lạ trên đường phố.
complimenting a job well done can boost morale in the workplace.
Khen ngợi một công việc hoàn thành tốt có thể tăng cường tinh thần làm việc trong công sở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay