attending conferences
tham dự hội nghị
hosting conferences
tổ chức hội nghị
major conferences
các hội nghị lớn
international conferences
các hội nghị quốc tế
annual conferences
các hội nghị hàng năm
conference calls
cuộc gọi hội nghị
conference room
phòng hội nghị
past conferences
các hội nghị trong quá khứ
future conferences
các hội nghị trong tương lai
conference schedule
lịch hội nghị
we attended several international conferences last year.
Chúng tôi đã tham dự một số hội nghị quốc tế vào năm ngoái.
the conference schedule was packed with interesting sessions.
Lịch trình hội nghị rất dày đặc với những buổi thảo luận thú vị.
the annual marketing conferences are a great networking opportunity.
Các hội nghị marketing hàng năm là một cơ hội kết nối tuyệt vời.
the keynote speaker delivered a compelling presentation at the conferences.
Diễn giả chính đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn tại các hội nghị.
we are organizing a series of virtual conferences this year.
Chúng tôi đang tổ chức một loạt các hội nghị ảo năm nay.
the conference venue was easily accessible by public transportation.
Địa điểm hội nghị dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện công cộng.
the conference proceedings will be published online next week.
Kỷ lục hội nghị sẽ được đăng tải trực tuyến vào tuần tới.
many researchers presented their findings at the scientific conferences.
Nhiều nhà nghiên cứu đã trình bày những phát hiện của họ tại các hội nghị khoa học.
the company sponsored several booths at the industry conferences.
Công ty đã tài trợ cho một số gian hàng tại các hội nghị ngành.
we need to book flights and accommodation for the upcoming conferences.
Chúng tôi cần đặt vé máy bay và chỗ ở cho các hội nghị sắp tới.
the conference offered a unique opportunity to learn from experts.
Hội nghị mang đến một cơ hội độc đáo để học hỏi từ các chuyên gia.
attending conferences
tham dự hội nghị
hosting conferences
tổ chức hội nghị
major conferences
các hội nghị lớn
international conferences
các hội nghị quốc tế
annual conferences
các hội nghị hàng năm
conference calls
cuộc gọi hội nghị
conference room
phòng hội nghị
past conferences
các hội nghị trong quá khứ
future conferences
các hội nghị trong tương lai
conference schedule
lịch hội nghị
we attended several international conferences last year.
Chúng tôi đã tham dự một số hội nghị quốc tế vào năm ngoái.
the conference schedule was packed with interesting sessions.
Lịch trình hội nghị rất dày đặc với những buổi thảo luận thú vị.
the annual marketing conferences are a great networking opportunity.
Các hội nghị marketing hàng năm là một cơ hội kết nối tuyệt vời.
the keynote speaker delivered a compelling presentation at the conferences.
Diễn giả chính đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn tại các hội nghị.
we are organizing a series of virtual conferences this year.
Chúng tôi đang tổ chức một loạt các hội nghị ảo năm nay.
the conference venue was easily accessible by public transportation.
Địa điểm hội nghị dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện công cộng.
the conference proceedings will be published online next week.
Kỷ lục hội nghị sẽ được đăng tải trực tuyến vào tuần tới.
many researchers presented their findings at the scientific conferences.
Nhiều nhà nghiên cứu đã trình bày những phát hiện của họ tại các hội nghị khoa học.
the company sponsored several booths at the industry conferences.
Công ty đã tài trợ cho một số gian hàng tại các hội nghị ngành.
we need to book flights and accommodation for the upcoming conferences.
Chúng tôi cần đặt vé máy bay và chỗ ở cho các hội nghị sắp tới.
the conference offered a unique opportunity to learn from experts.
Hội nghị mang đến một cơ hội độc đáo để học hỏi từ các chuyên gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay