| số nhiều | congruences |
congruence of opinions
sự thống nhất ý kiến
congruence of interests
sự thống nhất lợi ích
the congruence of ends and means
sự phù hợp giữa mục đích và phương tiện
In this paper, prime and semiprime congruences are considered.
Trong bài báo này, các phép đồng dư nguyên tố và nửa nguyên tố được xem xét.
Lerup, L. "Environmental and Behavioral Congruence as a Measure of Goodness in Public Space: The Case of Stockholm." Ekistics 34 (1972).
Lerup, L. "Sự phù hợp về môi trường và hành vi như một thước đo chất lượng trong không gian công cộng: Trường hợp của Stockholm." Ekistics 34 (1972).
The congruence of their opinions led to a successful collaboration.
Sự phù hợp trong quan điểm của họ đã dẫn đến một sự hợp tác thành công.
There is a congruence between his words and his actions.
Có sự phù hợp giữa lời nói và hành động của anh ấy.
The congruence of the two shapes is evident.
Sự phù hợp của hai hình dạng là rõ ràng.
Achieving congruence between theory and practice is essential.
Đạt được sự phù hợp giữa lý thuyết và thực hành là điều cần thiết.
The congruence of their values made them compatible partners.
Sự phù hợp trong giá trị của họ khiến họ trở thành những đối tác tương thích.
Cultural congruence is important for effective communication.
Sự phù hợp về văn hóa là quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
The congruence of their goals helped them work towards a common objective.
Sự phù hợp trong mục tiêu của họ đã giúp họ làm việc hướng tới một mục tiêu chung.
There is congruence in their beliefs about the environment.
Có sự phù hợp trong niềm tin của họ về môi trường.
The congruence of their personalities made them great friends.
Sự phù hợp trong tính cách của họ khiến họ trở thành những người bạn tuyệt vời.
Finding congruence between different perspectives can lead to innovative solutions.
Tìm kiếm sự phù hợp giữa các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
So motivation makes a difference. There is another thing though, in addition to motivation, and that is the notion of consistency or congruence.
Động lực tạo ra sự khác biệt. Tuy nhiên, bên cạnh động lực, còn có khái niệm về sự nhất quán hoặc hòa hợp.
Nguồn: Harvard University's "The Science of Happiness" course.How satisfied a patient is with their healthcare tends to depend on the match between their preferences and their doctor’s style of care, or the doctor-patient congruence.
Mức độ hài lòng của bệnh nhân với dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường phụ thuộc vào sự phù hợp giữa sở thích của họ và phong cách chăm sóc của bác sĩ, hoặc sự hòa hợp giữa bác sĩ và bệnh nhân.
Nguồn: Sociology Crash CourseNumber Theory Gauss's love affair with number theory commenced with his magnum opus, " Disquisitiones Arithmeticae" , published in 1801. In this seminal work, he established a systematic foundation for number theory and introduced important concepts such as congruence of numbers.
Lý thuyết số: Mối tình của Gauss với lý thuyết số bắt đầu với kiệt tác của ông, " Disquisitiones Arithmeticae", xuất bản năm 1801. Trong tác phẩm quan trọng này, ông đã thiết lập nền tảng hệ thống cho lý thuyết số và giới thiệu các khái niệm quan trọng như sự đồng dư của các số.
Nguồn: 202325congruence of opinions
sự thống nhất ý kiến
congruence of interests
sự thống nhất lợi ích
the congruence of ends and means
sự phù hợp giữa mục đích và phương tiện
In this paper, prime and semiprime congruences are considered.
Trong bài báo này, các phép đồng dư nguyên tố và nửa nguyên tố được xem xét.
Lerup, L. "Environmental and Behavioral Congruence as a Measure of Goodness in Public Space: The Case of Stockholm." Ekistics 34 (1972).
Lerup, L. "Sự phù hợp về môi trường và hành vi như một thước đo chất lượng trong không gian công cộng: Trường hợp của Stockholm." Ekistics 34 (1972).
The congruence of their opinions led to a successful collaboration.
Sự phù hợp trong quan điểm của họ đã dẫn đến một sự hợp tác thành công.
There is a congruence between his words and his actions.
Có sự phù hợp giữa lời nói và hành động của anh ấy.
The congruence of the two shapes is evident.
Sự phù hợp của hai hình dạng là rõ ràng.
Achieving congruence between theory and practice is essential.
Đạt được sự phù hợp giữa lý thuyết và thực hành là điều cần thiết.
The congruence of their values made them compatible partners.
Sự phù hợp trong giá trị của họ khiến họ trở thành những đối tác tương thích.
Cultural congruence is important for effective communication.
Sự phù hợp về văn hóa là quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
The congruence of their goals helped them work towards a common objective.
Sự phù hợp trong mục tiêu của họ đã giúp họ làm việc hướng tới một mục tiêu chung.
There is congruence in their beliefs about the environment.
Có sự phù hợp trong niềm tin của họ về môi trường.
The congruence of their personalities made them great friends.
Sự phù hợp trong tính cách của họ khiến họ trở thành những người bạn tuyệt vời.
Finding congruence between different perspectives can lead to innovative solutions.
Tìm kiếm sự phù hợp giữa các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
So motivation makes a difference. There is another thing though, in addition to motivation, and that is the notion of consistency or congruence.
Động lực tạo ra sự khác biệt. Tuy nhiên, bên cạnh động lực, còn có khái niệm về sự nhất quán hoặc hòa hợp.
Nguồn: Harvard University's "The Science of Happiness" course.How satisfied a patient is with their healthcare tends to depend on the match between their preferences and their doctor’s style of care, or the doctor-patient congruence.
Mức độ hài lòng của bệnh nhân với dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường phụ thuộc vào sự phù hợp giữa sở thích của họ và phong cách chăm sóc của bác sĩ, hoặc sự hòa hợp giữa bác sĩ và bệnh nhân.
Nguồn: Sociology Crash CourseNumber Theory Gauss's love affair with number theory commenced with his magnum opus, " Disquisitiones Arithmeticae" , published in 1801. In this seminal work, he established a systematic foundation for number theory and introduced important concepts such as congruence of numbers.
Lý thuyết số: Mối tình của Gauss với lý thuyết số bắt đầu với kiệt tác của ông, " Disquisitiones Arithmeticae", xuất bản năm 1801. Trong tác phẩm quan trọng này, ông đã thiết lập nền tảng hệ thống cho lý thuyết số và giới thiệu các khái niệm quan trọng như sự đồng dư của các số.
Nguồn: 202325Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay