consolidating resources
tích hợp nguồn lực
consolidating data
tích hợp dữ liệu
consolidating efforts
tích hợp nỗ lực
consolidating power
tích hợp quyền lực
consolidating information
tích hợp thông tin
consolidating companies
tích hợp các công ty
consolidating accounts
tích hợp tài khoản
consolidating departments
tích hợp các phòng ban
consolidating operations
tích hợp hoạt động
consolidating funds
tích hợp quỹ
we are consolidating our resources to improve efficiency.
Chúng tôi đang hợp nhất các nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
the company is consolidating its various departments.
Công ty đang hợp nhất các phòng ban khác nhau của mình.
consolidating data from different sources can be challenging.
Việc hợp nhất dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể là một thách thức.
she is consolidating her notes for the final exam.
Cô ấy đang hợp nhất các ghi chú của mình để làm bài thi cuối kỳ.
we are consolidating our efforts to achieve a common goal.
Chúng tôi đang hợp nhất nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
consolidating feedback from users is essential for improvement.
Việc hợp nhất phản hồi từ người dùng là điều cần thiết để cải thiện.
he is consolidating his investments to minimize risk.
Anh ấy đang hợp nhất các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.
the team is consolidating its strategies for the upcoming project.
Đội ngũ đang hợp nhất các chiến lược của mình cho dự án sắp tới.
consolidating your skills will make you more competitive.
Việc hợp nhất các kỹ năng của bạn sẽ giúp bạn cạnh tranh hơn.
they are consolidating their market position through strategic partnerships.
Họ đang củng cố vị thế thị trường của mình thông qua các đối tác chiến lược.
consolidating resources
tích hợp nguồn lực
consolidating data
tích hợp dữ liệu
consolidating efforts
tích hợp nỗ lực
consolidating power
tích hợp quyền lực
consolidating information
tích hợp thông tin
consolidating companies
tích hợp các công ty
consolidating accounts
tích hợp tài khoản
consolidating departments
tích hợp các phòng ban
consolidating operations
tích hợp hoạt động
consolidating funds
tích hợp quỹ
we are consolidating our resources to improve efficiency.
Chúng tôi đang hợp nhất các nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
the company is consolidating its various departments.
Công ty đang hợp nhất các phòng ban khác nhau của mình.
consolidating data from different sources can be challenging.
Việc hợp nhất dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể là một thách thức.
she is consolidating her notes for the final exam.
Cô ấy đang hợp nhất các ghi chú của mình để làm bài thi cuối kỳ.
we are consolidating our efforts to achieve a common goal.
Chúng tôi đang hợp nhất nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
consolidating feedback from users is essential for improvement.
Việc hợp nhất phản hồi từ người dùng là điều cần thiết để cải thiện.
he is consolidating his investments to minimize risk.
Anh ấy đang hợp nhất các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.
the team is consolidating its strategies for the upcoming project.
Đội ngũ đang hợp nhất các chiến lược của mình cho dự án sắp tới.
consolidating your skills will make you more competitive.
Việc hợp nhất các kỹ năng của bạn sẽ giúp bạn cạnh tranh hơn.
they are consolidating their market position through strategic partnerships.
Họ đang củng cố vị thế thị trường của mình thông qua các đối tác chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay