consumes

[Mỹ]/kənˈsjuːmz/
[Anh]/kənˈsuːmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sử dụng hết tài nguyên; phá hủy bằng lửa; ăn hoặc uống nhiều; làm đầy với cảm xúc mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

energy consumes

năng lượng tiêu thụ

time consumes

thời gian tiêu thụ

resources consumes

nguồn lực tiêu thụ

fuel consumes

nhiên liệu tiêu thụ

attention consumes

sự chú ý tiêu thụ

space consumes

không gian tiêu thụ

money consumes

tiền bạc tiêu thụ

water consumes

nước tiêu thụ

power consumes

sức mạnh tiêu thụ

Câu ví dụ

he consumes a lot of energy when he exercises.

anh ấy tiêu thụ nhiều năng lượng khi tập thể dục.

the city consumes a significant amount of water daily.

thành phố tiêu thụ một lượng nước đáng kể mỗi ngày.

this device consumes less power than the previous model.

thiết bị này tiêu thụ ít điện hơn so với mẫu trước.

she consumes information quickly and efficiently.

cô ấy hấp thụ thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.

fast food often consumes more calories than home-cooked meals.

thức ăn nhanh thường tiêu thụ nhiều calo hơn các bữa ăn tự nấu tại nhà.

the car consumes a lot of fuel on long trips.

chiếc xe tiêu thụ nhiều nhiên liệu trong những chuyến đi dài.

he consumes books at an incredible rate.

anh ấy đọc sách với tốc độ đáng kinh ngạc.

the factory consumes raw materials to produce goods.

nhà máy tiêu thụ nguyên liệu thô để sản xuất hàng hóa.

excessive screen time consumes valuable time from our day.

thời gian sử dụng màn hình quá nhiều sẽ chiếm nhiều thời gian quý giá của chúng ta.

she consumes a variety of fruits and vegetables for health.

cô ấy tiêu thụ nhiều loại trái cây và rau quả để có sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay