| số nhiều | contacts |
| hiện tại phân từ | contacting |
| quá khứ phân từ | contacted |
| thì quá khứ | contacted |
| ngôi thứ ba số ít | contacts |
contact information
thông tin liên hệ
emergency contact
liên hệ khẩn cấp
contact list
danh bạ liên hệ
contact details
chi tiết liên hệ
personal contact
liên hệ cá nhân
contact form
mẫu liên hệ
contact us
liên hệ với chúng tôi
contact with
liên hệ với
in contact with
đang liên hệ với
eye contact
tiếp xúc bằng mắt
close contact
tiếp xúc gần gũi
direct contact
liên hệ trực tiếp
contact angle
góc tiếp xúc
make contact
thiết lập liên hệ
contact surface
bề mặt tiếp xúc
contact stress
ứng suất tiếp xúc
contact area
diện tích tiếp xúc
contact pressure
áp suất tiếp xúc
contact resistance
điện trở tiếp xúc
contact zone
vùng tiếp xúc
contact person
người liên hệ
contact point
điểm liên hệ
Please keep in contact with me.
Vui lòng giữ liên lạc với tôi.
I lost contact with my old friends.
Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình.
She is in contact with the latest technology trends.
Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.
We need to establish contact with the local authorities.
Chúng ta cần thiết lập liên lạc với chính quyền địa phương.
The company is in contact with potential investors.
Công ty đang liên hệ với các nhà đầu tư tiềm năng.
He is the main contact person for this project.
Anh ấy là người phụ trách chính cho dự án này.
In case of emergency, please contact the nearest hospital.
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng liên hệ với bệnh viện gần nhất.
The virus can spread through close contact with infected individuals.
Virus có thể lây lan qua tiếp xúc gần gũi với những người bị nhiễm bệnh.
I need to update my contact information.
Tôi cần cập nhật thông tin liên hệ của mình.
The diplomat is trying to establish contact with the foreign government.
Nhà ngoại giao đang cố gắng thiết lập liên lạc với chính phủ nước ngoài.
I try to avoid eye contact to avoid being blinded by the earnestness.
Tôi cố gắng tránh giao tiếp bằng mắt để tránh bị choáng ngợp bởi sự nhiệt tình.
Nguồn: Mad MenSo, I want to 'contact' my 'contacts'.
Vậy, tôi muốn 'liên hệ' với 'người quen' của tôi.
Nguồn: British English pronunciation teachingWe're contacting you regarding our mutual problem.
Chúng tôi đang liên hệ với bạn về vấn đề chung của chúng ta.
Nguồn: Learn English through advertisements.M. pneumoniae bacteria spread by person-to-person contact.
Vi khuẩn M. pneumoniae lây lan qua tiếp xúc trực tiếp giữa người với người.
Nguồn: Selected English short passagesShe never made eye contact with me.
Cô ấy chưa bao giờ nhìn thẳng vào mắt tôi.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) July 2015 CollectionSee if he has any other contacts.
Xem anh ta có bất kỳ người quen nào khác không.
Nguồn: TV series Person of Interest Season 3No, oil barge has not been contacted.
Không, tàu chở dầu vẫn chưa được liên hệ.
Nguồn: Maritime English listeningBut the key is contact, constant contact, staying connected, being engaged.
Nhưng điều quan trọng là tiếp xúc, tiếp xúc liên tục, giữ kết nối, tham gia.
Nguồn: NBA Star Speech CollectionThis is called contact theory where intergroup contact reduces intergroup prejudice.
Đây là lý thuyết tiếp xúc, nơi mà sự tiếp xúc giữa các nhóm làm giảm định kiến giữa các nhóm.
Nguồn: Asap SCIENCE SelectionContact the ministry of tourism for details.
Liên hệ với bộ du lịch để biết chi tiết.
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)contact information
thông tin liên hệ
emergency contact
liên hệ khẩn cấp
contact list
danh bạ liên hệ
contact details
chi tiết liên hệ
personal contact
liên hệ cá nhân
contact form
mẫu liên hệ
contact us
liên hệ với chúng tôi
contact with
liên hệ với
in contact with
đang liên hệ với
eye contact
tiếp xúc bằng mắt
close contact
tiếp xúc gần gũi
direct contact
liên hệ trực tiếp
contact angle
góc tiếp xúc
make contact
thiết lập liên hệ
contact surface
bề mặt tiếp xúc
contact stress
ứng suất tiếp xúc
contact area
diện tích tiếp xúc
contact pressure
áp suất tiếp xúc
contact resistance
điện trở tiếp xúc
contact zone
vùng tiếp xúc
contact person
người liên hệ
contact point
điểm liên hệ
Please keep in contact with me.
Vui lòng giữ liên lạc với tôi.
I lost contact with my old friends.
Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình.
She is in contact with the latest technology trends.
Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.
We need to establish contact with the local authorities.
Chúng ta cần thiết lập liên lạc với chính quyền địa phương.
The company is in contact with potential investors.
Công ty đang liên hệ với các nhà đầu tư tiềm năng.
He is the main contact person for this project.
Anh ấy là người phụ trách chính cho dự án này.
In case of emergency, please contact the nearest hospital.
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng liên hệ với bệnh viện gần nhất.
The virus can spread through close contact with infected individuals.
Virus có thể lây lan qua tiếp xúc gần gũi với những người bị nhiễm bệnh.
I need to update my contact information.
Tôi cần cập nhật thông tin liên hệ của mình.
The diplomat is trying to establish contact with the foreign government.
Nhà ngoại giao đang cố gắng thiết lập liên lạc với chính phủ nước ngoài.
I try to avoid eye contact to avoid being blinded by the earnestness.
Tôi cố gắng tránh giao tiếp bằng mắt để tránh bị choáng ngợp bởi sự nhiệt tình.
Nguồn: Mad MenSo, I want to 'contact' my 'contacts'.
Vậy, tôi muốn 'liên hệ' với 'người quen' của tôi.
Nguồn: British English pronunciation teachingWe're contacting you regarding our mutual problem.
Chúng tôi đang liên hệ với bạn về vấn đề chung của chúng ta.
Nguồn: Learn English through advertisements.M. pneumoniae bacteria spread by person-to-person contact.
Vi khuẩn M. pneumoniae lây lan qua tiếp xúc trực tiếp giữa người với người.
Nguồn: Selected English short passagesShe never made eye contact with me.
Cô ấy chưa bao giờ nhìn thẳng vào mắt tôi.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) July 2015 CollectionSee if he has any other contacts.
Xem anh ta có bất kỳ người quen nào khác không.
Nguồn: TV series Person of Interest Season 3No, oil barge has not been contacted.
Không, tàu chở dầu vẫn chưa được liên hệ.
Nguồn: Maritime English listeningBut the key is contact, constant contact, staying connected, being engaged.
Nhưng điều quan trọng là tiếp xúc, tiếp xúc liên tục, giữ kết nối, tham gia.
Nguồn: NBA Star Speech CollectionThis is called contact theory where intergroup contact reduces intergroup prejudice.
Đây là lý thuyết tiếp xúc, nơi mà sự tiếp xúc giữa các nhóm làm giảm định kiến giữa các nhóm.
Nguồn: Asap SCIENCE SelectionContact the ministry of tourism for details.
Liên hệ với bộ du lịch để biết chi tiết.
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay