| hiện tại phân từ | contrasting |
| thì quá khứ | contrasted |
| số nhiều | contrasts |
| ngôi thứ ba số ít | contrasts |
| quá khứ phân từ | contrasted |
noticeable contrast
sự tương phản rõ rệt
sharp contrast
sự tương phản mạnh mẽ
draw a contrast
vẽ nên sự tương phản
subtle contrast
sự tương phản tinh tế
in contrast
ngược lại
by contrast
ngược lại
contrast with
phản ứng với
in contrast with
tương phản với
contrast enhancement
tăng cường độ tương phản
contrast agent
tái tạo đối tượng
high contrast
độ tương phản cao
by contrast with
tương phản với
image contrast
độ tương phản hình ảnh
color contrast
độ tương phản màu sắc
phase contrast
tương phản pha
contrast medium
chất tương phản
striking contrast
sự tương phản nổi bật
contrast ratio
tỷ lệ tương phản
contrast sensitivity
độ nhạy cảm với sự tương phản
contrast color
màu tương phản
phase contrast microscope
kính hiển vi tương phản pha
visual contrast
độ tương phản trực quan
contrast gradient
gradient tương phản
In contrast to yesterday's weather, today is sunny and warm.
Ngược lại với thời tiết ngày hôm qua, hôm nay trời nắng và ấm áp.
The contrast between the two paintings is striking.
Sự tương phản giữa hai bức tranh rất ấn tượng.
She enjoys the contrast between city life and country living.
Cô ấy thích sự tương phản giữa cuộc sống ở thành phố và cuộc sống ở nông thôn.
The movie highlights the contrast between good and evil.
Bộ phim làm nổi bật sự tương phản giữa thiện và ác.
His black suit created a sharp contrast against the white background.
Bộ सूट đen của anh ấy tạo ra sự tương phản mạnh mẽ với nền trắng.
The contrast in their personalities makes them a perfect pair.
Sự khác biệt trong tính cách của họ khiến họ trở thành một cặp đôi hoàn hảo.
The artist used light and dark colors to create a dramatic contrast in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sáng và tối để tạo ra sự tương phản ấn tượng trong bức tranh.
In contrast to her shy demeanor, she is actually quite outgoing with her friends.
Ngược lại với vẻ ngoài rụt rè của cô ấy, cô ấy thực sự rất hòa đồng với bạn bè.
The contrast between the old building and the modern skyscraper is striking.
Sự tương phản giữa tòa nhà cũ và tòa nhà chọc trời hiện đại rất ấn tượng.
The characters in the novel are in stark contrast to each other.
Những nhân vật trong cuốn tiểu thuyết hoàn toàn đối lập với nhau.
noticeable contrast
sự tương phản rõ rệt
sharp contrast
sự tương phản mạnh mẽ
draw a contrast
vẽ nên sự tương phản
subtle contrast
sự tương phản tinh tế
in contrast
ngược lại
by contrast
ngược lại
contrast with
phản ứng với
in contrast with
tương phản với
contrast enhancement
tăng cường độ tương phản
contrast agent
tái tạo đối tượng
high contrast
độ tương phản cao
by contrast with
tương phản với
image contrast
độ tương phản hình ảnh
color contrast
độ tương phản màu sắc
phase contrast
tương phản pha
contrast medium
chất tương phản
striking contrast
sự tương phản nổi bật
contrast ratio
tỷ lệ tương phản
contrast sensitivity
độ nhạy cảm với sự tương phản
contrast color
màu tương phản
phase contrast microscope
kính hiển vi tương phản pha
visual contrast
độ tương phản trực quan
contrast gradient
gradient tương phản
In contrast to yesterday's weather, today is sunny and warm.
Ngược lại với thời tiết ngày hôm qua, hôm nay trời nắng và ấm áp.
The contrast between the two paintings is striking.
Sự tương phản giữa hai bức tranh rất ấn tượng.
She enjoys the contrast between city life and country living.
Cô ấy thích sự tương phản giữa cuộc sống ở thành phố và cuộc sống ở nông thôn.
The movie highlights the contrast between good and evil.
Bộ phim làm nổi bật sự tương phản giữa thiện và ác.
His black suit created a sharp contrast against the white background.
Bộ सूट đen của anh ấy tạo ra sự tương phản mạnh mẽ với nền trắng.
The contrast in their personalities makes them a perfect pair.
Sự khác biệt trong tính cách của họ khiến họ trở thành một cặp đôi hoàn hảo.
The artist used light and dark colors to create a dramatic contrast in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sáng và tối để tạo ra sự tương phản ấn tượng trong bức tranh.
In contrast to her shy demeanor, she is actually quite outgoing with her friends.
Ngược lại với vẻ ngoài rụt rè của cô ấy, cô ấy thực sự rất hòa đồng với bạn bè.
The contrast between the old building and the modern skyscraper is striking.
Sự tương phản giữa tòa nhà cũ và tòa nhà chọc trời hiện đại rất ấn tượng.
The characters in the novel are in stark contrast to each other.
Những nhân vật trong cuốn tiểu thuyết hoàn toàn đối lập với nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay