contrast

[Mỹ]/ˈkɒntrɑːst/
[Anh]/ˈkɑːntræst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự khác biệt trong sự so sánh hoặc đánh giá; hành động so sánh hoặc đánh giá hai hoặc nhiều thứ để chỉ ra sự khác biệt
vt. & vi. so sánh hoặc đánh giá hai hoặc nhiều thứ để chỉ ra sự khác biệt
Word Forms
hiện tại phân từcontrasting
thì quá khứcontrasted
số nhiềucontrasts
ngôi thứ ba số ítcontrasts
quá khứ phân từcontrasted

Cụm từ & Cách kết hợp

noticeable contrast

sự tương phản rõ rệt

sharp contrast

sự tương phản mạnh mẽ

draw a contrast

vẽ nên sự tương phản

subtle contrast

sự tương phản tinh tế

in contrast

ngược lại

by contrast

ngược lại

contrast with

phản ứng với

in contrast with

tương phản với

contrast enhancement

tăng cường độ tương phản

contrast agent

tái tạo đối tượng

high contrast

độ tương phản cao

by contrast with

tương phản với

image contrast

độ tương phản hình ảnh

color contrast

độ tương phản màu sắc

phase contrast

tương phản pha

contrast medium

chất tương phản

striking contrast

sự tương phản nổi bật

contrast ratio

tỷ lệ tương phản

contrast sensitivity

độ nhạy cảm với sự tương phản

contrast color

màu tương phản

phase contrast microscope

kính hiển vi tương phản pha

visual contrast

độ tương phản trực quan

contrast gradient

gradient tương phản

Câu ví dụ

In contrast to yesterday's weather, today is sunny and warm.

Ngược lại với thời tiết ngày hôm qua, hôm nay trời nắng và ấm áp.

The contrast between the two paintings is striking.

Sự tương phản giữa hai bức tranh rất ấn tượng.

She enjoys the contrast between city life and country living.

Cô ấy thích sự tương phản giữa cuộc sống ở thành phố và cuộc sống ở nông thôn.

The movie highlights the contrast between good and evil.

Bộ phim làm nổi bật sự tương phản giữa thiện và ác.

His black suit created a sharp contrast against the white background.

Bộ सूट đen của anh ấy tạo ra sự tương phản mạnh mẽ với nền trắng.

The contrast in their personalities makes them a perfect pair.

Sự khác biệt trong tính cách của họ khiến họ trở thành một cặp đôi hoàn hảo.

The artist used light and dark colors to create a dramatic contrast in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng màu sáng và tối để tạo ra sự tương phản ấn tượng trong bức tranh.

In contrast to her shy demeanor, she is actually quite outgoing with her friends.

Ngược lại với vẻ ngoài rụt rè của cô ấy, cô ấy thực sự rất hòa đồng với bạn bè.

The contrast between the old building and the modern skyscraper is striking.

Sự tương phản giữa tòa nhà cũ và tòa nhà chọc trời hiện đại rất ấn tượng.

The characters in the novel are in stark contrast to each other.

Những nhân vật trong cuốn tiểu thuyết hoàn toàn đối lập với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay