controversies

[Mỹ]/ˌkɒntrəˈvɜːsiz/
[Anh]/ˌkɑːntrəˈvɜːrsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cuộc tranh luận hoặc tranh chấp công khai

Cụm từ & Cách kết hợp

political controversies

các tranh chấp chính trị

social controversies

các tranh chấp xã hội

ethical controversies

các tranh chấp về đạo đức

scientific controversies

các tranh chấp khoa học

legal controversies

các tranh chấp pháp lý

cultural controversies

các tranh chấp văn hóa

media controversies

các tranh chấp truyền thông

historical controversies

các tranh chấp lịch sử

academic controversies

các tranh chấp học thuật

environmental controversies

các tranh chấp về môi trường

Câu ví dụ

the controversies surrounding the new policy have sparked heated debates.

Những tranh cãi xung quanh chính sách mới đã gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi.

many controversies arise from differing opinions on social issues.

Nhiều tranh cãi nảy sinh từ những quan điểm khác nhau về các vấn đề xã hội.

controversies in the media often lead to public outcry.

Những tranh cãi trên phương tiện truyền thông thường dẫn đến sự phản đối của công chúng.

the artist's work has been subject to several controversies.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã phải đối mặt với nhiều tranh cãi.

controversies can sometimes overshadow the main issues at hand.

Đôi khi, những tranh cãi có thể làm lu mờ các vấn đề chính cần giải quyết.

academic controversies often stimulate further research and discussion.

Những tranh cãi học thuật thường kích thích nghiên cứu và thảo luận thêm.

controversies in politics can divide public opinion.

Những tranh cãi trong chính trị có thể chia rẽ dư luận.

addressing the controversies is essential for moving forward.

Giải quyết những tranh cãi là điều cần thiết để tiến về phía trước.

controversies regarding climate change continue to evolve.

Những tranh cãi liên quan đến biến đổi khí hậu tiếp tục phát triển.

some controversies may lead to positive changes in society.

Một số tranh cãi có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay