convincingness

[Mỹ]/[kənˈvɪŋsɪnəs]/
[Anh]/[kənˈvɪŋsɪnəs]/

Dịch

Word Forms
số nhiềuconvincingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

lacking convincingness

thiếu tính thuyết phục

demonstrates convincingness

thể hiện tính thuyết phục

with convincingness

với tính thuyết phục

high convincingness

tính thuyết phục cao

assess convincingness

đánh giá tính thuyết phục

increased convincingness

tăng tính thuyết phục

maintaining convincingness

duy trì tính thuyết phục

impacts convincingness

ảnh hưởng đến tính thuyết phục

examining convincingness

khảo sát tính thuyết phục

boosting convincingness

nâng cao tính thuyết phục

Câu ví dụ

the lawyer skillfully enhanced the convincingness of his argument.

Luật sư đã khéo léo tăng cường tính thuyết phục của lập luận của mình.

the study highlighted the importance of convincingness in marketing campaigns.

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính thuyết phục trong các chiến dịch marketing.

her presentation lacked convincingness and failed to sway the audience.

Bài thuyết trình của cô thiếu tính thuyết phục và không thể thuyết phục được khán giả.

he improved the convincingness of his proposal with solid data.

Anh ấy đã cải thiện tính thuyết phục của đề xuất của mình bằng dữ liệu chắc chắn.

the speaker’s convincingness stemmed from years of experience.

Tính thuyết phục của diễn giả đến từ nhiều năm kinh nghiệm.

we need to assess the convincingness of the evidence presented.

Chúng ta cần đánh giá tính thuyết phục của bằng chứng được trình bày.

the advertisement aimed to maximize the convincingness of the product.

Chiến dịch quảng cáo nhằm tối đa hóa tính thuyết phục của sản phẩm.

the report questioned the convincingness of the initial findings.

Báo cáo đặt câu hỏi về tính thuyết phục của các phát hiện ban đầu.

increasing the convincingness of the message is crucial for success.

Tăng tính thuyết phục của thông điệp là rất quan trọng đối với thành công.

the politician’s convincingness was evident in his passionate speech.

Tính thuyết phục của chính trị gia được thể hiện rõ trong bài phát biểu đầy cảm hứng của anh ấy.

the team worked to bolster the convincingness of their business plan.

Đội ngũ đã làm việc để tăng cường tính thuyết phục của kế hoạch kinh doanh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay