| số nhiều | copyists |
the copyists sold the originals and decamped with the proceeds.
Những người sao chép đã bán bản gốc và bỏ trốn cùng với số tiền thu được.
The copyist diligently transcribed the ancient manuscript.
Người sao chép đã sao chép cẩn thận bản thảo cổ.
The copyist made several copies of the document for distribution.
Người sao chép đã tạo ra nhiều bản sao của tài liệu để phân phối.
The copyist carefully studied the original painting before replicating it.
Người sao chép đã nghiên cứu kỹ lưỡng bức tranh gốc trước khi sao chép.
The copyist's job requires attention to detail and precision.
Công việc của người sao chép đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết và độ chính xác.
The copyist's work is essential for preserving historical documents.
Công việc của người sao chép rất quan trọng để bảo tồn các tài liệu lịch sử.
The copyist used a quill pen to transcribe the handwritten notes.
Người sao chép đã sử dụng bút lông để sao chép các ghi chú viết tay.
The copyist meticulously copied the calligraphy of the famous poet.
Người sao chép đã sao chép một cách tỉ mỉ thư pháp của nhà thơ nổi tiếng.
The copyist's role is to reproduce texts accurately and legibly.
Vai trò của người sao chép là tái tạo văn bản một cách chính xác và dễ đọc.
The copyist carefully checked each copy for errors before submitting them.
Người sao chép đã cẩn thận kiểm tra từng bản sao để tìm lỗi trước khi nộp chúng.
The copyist's hand cramped from hours of continuous writing.
Bàn tay của người sao chép bị co rút sau nhiều giờ viết liên tục.
The prince summoned a copyist on the following day, and two days afterwards Julien was the possessor of fifty-three carefully numbered love-letters intended for the most sublime and the most melancholy virtue.
Ngày hôm sau, hoàng tử triệu tập một người chép lại, và hai ngày sau đó, Julien sở hữu năm mươi ba lá thư tình được đánh số cẩn thận dành cho đức hạnh cao cả và u sầu nhất.
Nguồn: The Red and the Black (Part Four)the copyists sold the originals and decamped with the proceeds.
Những người sao chép đã bán bản gốc và bỏ trốn cùng với số tiền thu được.
The copyist diligently transcribed the ancient manuscript.
Người sao chép đã sao chép cẩn thận bản thảo cổ.
The copyist made several copies of the document for distribution.
Người sao chép đã tạo ra nhiều bản sao của tài liệu để phân phối.
The copyist carefully studied the original painting before replicating it.
Người sao chép đã nghiên cứu kỹ lưỡng bức tranh gốc trước khi sao chép.
The copyist's job requires attention to detail and precision.
Công việc của người sao chép đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết và độ chính xác.
The copyist's work is essential for preserving historical documents.
Công việc của người sao chép rất quan trọng để bảo tồn các tài liệu lịch sử.
The copyist used a quill pen to transcribe the handwritten notes.
Người sao chép đã sử dụng bút lông để sao chép các ghi chú viết tay.
The copyist meticulously copied the calligraphy of the famous poet.
Người sao chép đã sao chép một cách tỉ mỉ thư pháp của nhà thơ nổi tiếng.
The copyist's role is to reproduce texts accurately and legibly.
Vai trò của người sao chép là tái tạo văn bản một cách chính xác và dễ đọc.
The copyist carefully checked each copy for errors before submitting them.
Người sao chép đã cẩn thận kiểm tra từng bản sao để tìm lỗi trước khi nộp chúng.
The copyist's hand cramped from hours of continuous writing.
Bàn tay của người sao chép bị co rút sau nhiều giờ viết liên tục.
The prince summoned a copyist on the following day, and two days afterwards Julien was the possessor of fifty-three carefully numbered love-letters intended for the most sublime and the most melancholy virtue.
Ngày hôm sau, hoàng tử triệu tập một người chép lại, và hai ngày sau đó, Julien sở hữu năm mươi ba lá thư tình được đánh số cẩn thận dành cho đức hạnh cao cả và u sầu nhất.
Nguồn: The Red and the Black (Part Four)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay