cottages

[Mỹ]/ˈkɒtɪdʒɪz/
[Anh]/ˈkɑːtɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà nhỏ, thường ở vị trí nông thôn hoặc nửa nông thôn

Cụm từ & Cách kết hợp

cozy cottages

những căn nhà gỗ ấm cúng

charming cottages

những căn nhà gỗ quyến rũ

rustic cottages

những căn nhà gỗ mộc mạc

seaside cottages

những căn nhà gỗ ven biển

holiday cottages

những căn nhà gỗ nghỉ dưỡng

quaint cottages

những căn nhà gỗ cổ kính

luxury cottages

những căn nhà gỗ sang trọng

wooden cottages

những căn nhà gỗ

garden cottages

những căn nhà gỗ trong vườn

remote cottages

những căn nhà gỗ ở xa

Câu ví dụ

many families enjoy spending weekends in their cottages.

Nhiều gia đình thích dành những ngày cuối tuần ở những ngôi nhà gỗ của họ.

the cottages by the lake are perfect for a summer getaway.

Những ngôi nhà gỗ bên hồ là nơi lý tưởng để trốn khỏi mùa hè.

she decorated her cottage with vintage furniture.

Cô ấy trang trí ngôi nhà gỗ của mình bằng đồ nội thất cổ.

cottages in the countryside often have beautiful gardens.

Những ngôi nhà gỗ ở nông thôn thường có những khu vườn xinh đẹp.

they rented a few cottages for their family reunion.

Họ đã thuê một vài ngôi nhà gỗ cho buổi họp mặt gia đình.

cozy cottages provide a warm retreat during winter.

Những ngôi nhà gỗ ấm cúng mang đến một nơi nghỉ ngơi ấm áp trong mùa đông.

her dream is to own a cottage in the mountains.

Ước mơ của cô ấy là sở hữu một ngôi nhà gỗ trên núi.

we spent our vacation exploring quaint cottages.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để khám phá những ngôi nhà gỗ cổ kính.

there are several charming cottages available for rent.

Có một vài ngôi nhà gỗ quyến rũ có sẵn để thuê.

the cottages were built using sustainable materials.

Những ngôi nhà gỗ được xây dựng bằng vật liệu bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay