She was crestfallen when she didn't get the job.
Cô ấy cảm thấy vô cùng thất vọng khi không được nhận việc.
His crestfallen expression told me he had failed the test.
Biểu cảm thất vọng của anh ấy cho tôi biết anh ấy đã trượt bài kiểm tra.
The team was crestfallen after losing the championship.
Đội bóng cảm thấy vô cùng thất vọng sau khi thua giải vô địch.
I felt crestfallen when my project was rejected.
Tôi cảm thấy vô cùng thất vọng khi dự án của tôi bị từ chối.
She looked crestfallen when he canceled their date.
Cô ấy trông có vẻ thất vọng khi anh ấy hủy hẹn của họ.
He was crestfallen when he found out he had missed the deadline.
Anh ấy cảm thấy vô cùng thất vọng khi biết mình đã lỡ thời hạn chót.
The crestfallen students received their exam grades with disappointment.
Những học sinh thất vọng nhận điểm thi với sự thất vọng.
The crestfallen look on his face told the whole story.
Ánh mắt thất vọng trên khuôn mặt anh ấy cho thấy tất cả.
She was crestfallen when her favorite show was canceled.
Cô ấy cảm thấy vô cùng thất vọng khi chương trình yêu thích của cô ấy bị hủy bỏ.
He tried to hide his crestfallen feelings after the rejection.
Anh ấy cố gắng che giấu cảm giác thất vọng của mình sau khi bị từ chối.
She was crestfallen when she didn't get the job.
Cô ấy cảm thấy vô cùng thất vọng khi không được nhận việc.
His crestfallen expression told me he had failed the test.
Biểu cảm thất vọng của anh ấy cho tôi biết anh ấy đã trượt bài kiểm tra.
The team was crestfallen after losing the championship.
Đội bóng cảm thấy vô cùng thất vọng sau khi thua giải vô địch.
I felt crestfallen when my project was rejected.
Tôi cảm thấy vô cùng thất vọng khi dự án của tôi bị từ chối.
She looked crestfallen when he canceled their date.
Cô ấy trông có vẻ thất vọng khi anh ấy hủy hẹn của họ.
He was crestfallen when he found out he had missed the deadline.
Anh ấy cảm thấy vô cùng thất vọng khi biết mình đã lỡ thời hạn chót.
The crestfallen students received their exam grades with disappointment.
Những học sinh thất vọng nhận điểm thi với sự thất vọng.
The crestfallen look on his face told the whole story.
Ánh mắt thất vọng trên khuôn mặt anh ấy cho thấy tất cả.
She was crestfallen when her favorite show was canceled.
Cô ấy cảm thấy vô cùng thất vọng khi chương trình yêu thích của cô ấy bị hủy bỏ.
He tried to hide his crestfallen feelings after the rejection.
Anh ấy cố gắng che giấu cảm giác thất vọng của mình sau khi bị từ chối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay