crushes

[Mỹ]/krʌʃɪz/
[Anh]/krʌʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ít ngôi ba của crush

Cụm từ & Cách kết hợp

he has crushes

anh ấy có những cuộc tình chóng vánh

she likes crushes

cô ấy thích những cuộc tình chóng vánh

crushes on someone

những cuộc tình chóng vánh với ai đó

my old crushes

những cuộc tình chóng vánh cũ của tôi

crushes are fun

những cuộc tình chóng vánh rất thú vị

crushes can hurt

những cuộc tình chóng vánh có thể gây tổn thương

crushes fade away

những cuộc tình chóng vánh phai nhạt

crushes are common

những cuộc tình chóng vánh là điều phổ biến

she hides crushes

cô ấy giấu kín những cuộc tình chóng vánh

Câu ví dụ

she has a crush on her classmate.

Cô ấy có tình cảm với bạn cùng lớp.

he often crushes his goals with hard work.

Anh ấy thường đạt được mục tiêu của mình bằng sự chăm chỉ.

they crush the competition every year.

Họ đánh bại đối thủ hàng năm.

my crush finally asked me out.

Người mà tôi thích cuối cùng cũng đã mời tôi đi chơi.

she crushes her fears before speaking in public.

Cô ấy vượt qua nỗi sợ hãi trước khi nói trước công chúng.

he crushes the ice for the drinks.

Anh ấy nghiền đá cho đồ uống.

many teenagers experience crushes during high school.

Nhiều thanh thiếu niên trải qua tình yêu tuổi trẻ trong những năm trung học.

she crushes her workout every morning.

Cô ấy tập luyện cường độ cao mỗi buổi sáng.

he has a secret crush on his best friend.

Anh ấy có một tình cảm bí mật với người bạn thân nhất của mình.

they crush the candy to make a dessert.

Họ nghiền kẹo để làm món tráng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay