dares

[Mỹ]/dɛəz/
[Anh]/dɛrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. có can đảm để làm điều gì đó; thách thức ai đó làm điều gì đó; hỏi ai đó xem họ có can đảm để làm điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

who dares

ai dám

dare to dream

dám ước mơ

dare to try

dám thử

dare you

thách thức bạn

dare to speak

dám nói

dare to act

dám hành động

he dares

anh ấy dám

she dares

cô ấy dám

nobody dares

không ai dám

they dare

họ dám

Câu ví dụ

she dares to speak her mind in meetings.

Cô ấy dám bày tỏ ý kiến của mình trong các cuộc họp.

he dares to challenge the status quo.

Anh ấy dám thách thức hiện trạng.

no one dares to cross him.

Không ai dám đối đầu với anh ấy.

she dares to dream big.

Cô ấy dám mơ những giấc mơ lớn.

he dares to take risks in his career.

Anh ấy dám chấp nhận rủi ro trong sự nghiệp của mình.

who dares to ask the tough questions?

Ai dám hỏi những câu hỏi khó?

she dares to wear bold colors.

Cô ấy dám mặc những màu sắc táo bạo.

he dares to stand up for his beliefs.

Anh ấy dám đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.

only a true friend dares to tell you the truth.

Chỉ có một người bạn thực sự mới dám nói sự thật với bạn.

she dares to love despite the risks.

Cô ấy dám yêu bất chấp rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay