There is a dearth of affordable housing in the city.
Có tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng trong thành phố.
The dearth of resources is hindering the progress of the project.
Sự thiếu hụt nguồn lực đang cản trở tiến độ của dự án.
The dearth of information made it difficult to make a decision.
Sự thiếu thông tin khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
The dearth of opportunities in the small town led many young people to move away.
Sự thiếu cơ hội ở thị trấn nhỏ đã khiến nhiều người trẻ tuổi phải chuyển đi.
The dearth of skilled workers is affecting the company's productivity.
Sự thiếu hụt người lao động lành nghề đang ảnh hưởng đến năng suất của công ty.
The dearth of fresh produce in the winter months is a common problem in this region.
Sự thiếu hụt nông sản tươi sống trong những tháng mùa đông là một vấn đề phổ biến ở khu vực này.
There is a dearth of qualified candidates for the job position.
Có tình trạng thiếu ứng viên đủ năng lực cho vị trí công việc.
The dearth of rainfall has led to drought conditions in the area.
Sự thiếu mưa đã dẫn đến tình trạng hạn hán ở khu vực này.
The dearth of funding has delayed the construction of the new school building.
Sự thiếu kinh phí đã trì hoãn việc xây dựng tòa nhà trường mới.
The dearth of medical supplies in remote areas is a serious issue.
Sự thiếu hụt vật tư y tế ở các vùng sâu vùng xa là một vấn đề nghiêm trọng.
It is not easy to repair a baby dearth.
Việc khắc phục tình trạng thiếu trẻ em không hề dễ dàng.
Nguồn: Ancient Wisdom and Contemporary Love (Audio Version)A dearth of corn caused the prices to go up.
Sự thiếu hụt ngô đã khiến giá cả tăng cao.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesThat is in large part because of a dearth of money.
Điều đó phần lớn là do thiếu tiền.
Nguồn: The Economist (Summary)But the French capital has a dearth of minicabs, just a few thousand, against 50,000 in London.
Nhưng thủ đô của Pháp lại thiếu xe taxi cỡ nhỏ, chỉ có vài nghìn chiếc, so với 50.000 chiếc ở London.
Nguồn: The Economist (Summary)A dearth of local refineries makes the region dependent on pipelines and tankers for oil products.
Sự thiếu hụt các nhà máy lọc dầu địa phương khiến khu vực phụ thuộc vào đường ống và tàu chở dầu các sản phẩm dầu mỏ.
Nguồn: The Economist (Summary)He says the dearth of data makes October a more ambiguous time to reduce quantitative easing.
Ông nói rằng sự thiếu hụt dữ liệu khiến tháng Mười trở thành thời điểm khó xác định hơn để giảm bớt nới lỏng định lượng.
Nguồn: NPR News October 2013 CollectionThe dearth of evidence was repeatedly invoked over the years as justification for denying burn-pit-related claims.
Sự thiếu hụt bằng chứng đã được nhắc đến nhiều lần trong những năm qua như một sự biện minh cho việc bác bỏ các yêu sách liên quan đến hố đốt.
Nguồn: New York TimesBut the dearth of female leaders causes one woman to be viewed as representative of her entire gender.
Nhưng sự thiếu hụt các nhà lãnh đạo nữ khiến một phụ nữ được nhìn nhận như đại diện cho toàn bộ giới tính của cô.
Nguồn: Lean InA dearth has never been known there.
Sự thiếu hụt chưa từng được biết đến ở đó.
Nguồn: The Wealth of Nations (Part One)The drought in Bengal, a few years ago, might probably have occasioned a very great dearth.
Hạn hán ở Bengal, cách đây vài năm, có thể đã gây ra một sự thiếu hụt lớn.
Nguồn: The Wealth of Nations (Part Three)There is a dearth of affordable housing in the city.
Có tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng trong thành phố.
The dearth of resources is hindering the progress of the project.
Sự thiếu hụt nguồn lực đang cản trở tiến độ của dự án.
The dearth of information made it difficult to make a decision.
Sự thiếu thông tin khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
The dearth of opportunities in the small town led many young people to move away.
Sự thiếu cơ hội ở thị trấn nhỏ đã khiến nhiều người trẻ tuổi phải chuyển đi.
The dearth of skilled workers is affecting the company's productivity.
Sự thiếu hụt người lao động lành nghề đang ảnh hưởng đến năng suất của công ty.
The dearth of fresh produce in the winter months is a common problem in this region.
Sự thiếu hụt nông sản tươi sống trong những tháng mùa đông là một vấn đề phổ biến ở khu vực này.
There is a dearth of qualified candidates for the job position.
Có tình trạng thiếu ứng viên đủ năng lực cho vị trí công việc.
The dearth of rainfall has led to drought conditions in the area.
Sự thiếu mưa đã dẫn đến tình trạng hạn hán ở khu vực này.
The dearth of funding has delayed the construction of the new school building.
Sự thiếu kinh phí đã trì hoãn việc xây dựng tòa nhà trường mới.
The dearth of medical supplies in remote areas is a serious issue.
Sự thiếu hụt vật tư y tế ở các vùng sâu vùng xa là một vấn đề nghiêm trọng.
It is not easy to repair a baby dearth.
Việc khắc phục tình trạng thiếu trẻ em không hề dễ dàng.
Nguồn: Ancient Wisdom and Contemporary Love (Audio Version)A dearth of corn caused the prices to go up.
Sự thiếu hụt ngô đã khiến giá cả tăng cao.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesThat is in large part because of a dearth of money.
Điều đó phần lớn là do thiếu tiền.
Nguồn: The Economist (Summary)But the French capital has a dearth of minicabs, just a few thousand, against 50,000 in London.
Nhưng thủ đô của Pháp lại thiếu xe taxi cỡ nhỏ, chỉ có vài nghìn chiếc, so với 50.000 chiếc ở London.
Nguồn: The Economist (Summary)A dearth of local refineries makes the region dependent on pipelines and tankers for oil products.
Sự thiếu hụt các nhà máy lọc dầu địa phương khiến khu vực phụ thuộc vào đường ống và tàu chở dầu các sản phẩm dầu mỏ.
Nguồn: The Economist (Summary)He says the dearth of data makes October a more ambiguous time to reduce quantitative easing.
Ông nói rằng sự thiếu hụt dữ liệu khiến tháng Mười trở thành thời điểm khó xác định hơn để giảm bớt nới lỏng định lượng.
Nguồn: NPR News October 2013 CollectionThe dearth of evidence was repeatedly invoked over the years as justification for denying burn-pit-related claims.
Sự thiếu hụt bằng chứng đã được nhắc đến nhiều lần trong những năm qua như một sự biện minh cho việc bác bỏ các yêu sách liên quan đến hố đốt.
Nguồn: New York TimesBut the dearth of female leaders causes one woman to be viewed as representative of her entire gender.
Nhưng sự thiếu hụt các nhà lãnh đạo nữ khiến một phụ nữ được nhìn nhận như đại diện cho toàn bộ giới tính của cô.
Nguồn: Lean InA dearth has never been known there.
Sự thiếu hụt chưa từng được biết đến ở đó.
Nguồn: The Wealth of Nations (Part One)The drought in Bengal, a few years ago, might probably have occasioned a very great dearth.
Hạn hán ở Bengal, cách đây vài năm, có thể đã gây ra một sự thiếu hụt lớn.
Nguồn: The Wealth of Nations (Part Three)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay