| số nhiều | dictations |
take dictation
viết chính tả
dictation exercise
bài tập chính tả
the dictation of letters.
việc ra lệnh các chữ cái.
We'll have dictation today.
Chúng ta sẽ có thi dictation hôm nay.
"Hand in your dictations, please."
"Xin vui lòng nộp bài dictation của bạn."
We have a dictation every English class.
Chúng tôi có thi dictation mỗi giờ học tiếng Anh.
The new secretary takes dictation very well.
Nhân viên hành chính mới đánh máy dictation rất tốt.
the person who writes the dictation down is his agent.
Người viết dictation xuống là người đại diện của anh ấy.
take dictation
viết chính tả
dictation exercise
bài tập chính tả
the dictation of letters.
việc ra lệnh các chữ cái.
We'll have dictation today.
Chúng ta sẽ có thi dictation hôm nay.
"Hand in your dictations, please."
"Xin vui lòng nộp bài dictation của bạn."
We have a dictation every English class.
Chúng tôi có thi dictation mỗi giờ học tiếng Anh.
The new secretary takes dictation very well.
Nhân viên hành chính mới đánh máy dictation rất tốt.
the person who writes the dictation down is his agent.
Người viết dictation xuống là người đại diện của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay