dimmed lights
ánh sáng mờ
dimmed screen
màn hình mờ
dimmed hopes
niềm hy vọng mờ nhạt
getting dimmed
đang mờ đi
dimmed memory
kỷ niệm mờ nhạt
dimmed future
tương lai mờ mịt
dimmed glow
ánh sáng mờ
dimmed vision
tầm nhìn mờ
dimmed enthusiasm
niềm nhiệt tình mờ nhạt
dimmed by time
bị mờ đi theo thời gian
the stage lights were dimmed to create a more intimate atmosphere.
Ánh đèn sân khấu đã bị làm mờ để tạo ra một không khí thân mật hơn.
she dimmed the lights and lit a scented candle for a relaxing evening.
Cô ấy đã làm mờ đèn và đốt một cây nến thơm cho một buổi tối thư giãn.
the moon was dimmed by a thick layer of clouds.
Ánh trăng bị mờ bởi một lớp mây dày.
his enthusiasm seemed dimmed after the disappointing news.
Niềm hăng hái của anh ấy dường như đã giảm sau những tin tức đáng thất vọng.
the room was dimly lit, with only a single lamp dimmed.
Phòng được chiếu sáng yếu ớt, chỉ có một bóng đèn bị làm mờ.
the screen dimmed automatically after a period of inactivity.
Màn hình tự động mờ sau một thời gian không hoạt động.
the memory of her smile was dimmed by the passage of time.
Ký ức về nụ cười của cô ấy đã bị phai mờ theo thời gian.
the city skyline looked beautiful with the streetlights dimmed below.
Dòng chân trời thành phố trông rất đẹp với những ánh đèn đường bên dưới bị làm mờ.
the projector's brightness was dimmed to avoid glare.
Độ sáng của máy chiếu đã bị làm mờ để tránh lóa.
the fire's glow dimmed as the wood began to burn out.
Ánh sáng của lửa đã mờ dần khi gỗ bắt đầu cháy hết.
the stars seemed dimmed by the bright city lights.
Những ngôi sao dường như bị mờ bởi những ánh đèn thành phố rực rỡ.
dimmed lights
ánh sáng mờ
dimmed screen
màn hình mờ
dimmed hopes
niềm hy vọng mờ nhạt
getting dimmed
đang mờ đi
dimmed memory
kỷ niệm mờ nhạt
dimmed future
tương lai mờ mịt
dimmed glow
ánh sáng mờ
dimmed vision
tầm nhìn mờ
dimmed enthusiasm
niềm nhiệt tình mờ nhạt
dimmed by time
bị mờ đi theo thời gian
the stage lights were dimmed to create a more intimate atmosphere.
Ánh đèn sân khấu đã bị làm mờ để tạo ra một không khí thân mật hơn.
she dimmed the lights and lit a scented candle for a relaxing evening.
Cô ấy đã làm mờ đèn và đốt một cây nến thơm cho một buổi tối thư giãn.
the moon was dimmed by a thick layer of clouds.
Ánh trăng bị mờ bởi một lớp mây dày.
his enthusiasm seemed dimmed after the disappointing news.
Niềm hăng hái của anh ấy dường như đã giảm sau những tin tức đáng thất vọng.
the room was dimly lit, with only a single lamp dimmed.
Phòng được chiếu sáng yếu ớt, chỉ có một bóng đèn bị làm mờ.
the screen dimmed automatically after a period of inactivity.
Màn hình tự động mờ sau một thời gian không hoạt động.
the memory of her smile was dimmed by the passage of time.
Ký ức về nụ cười của cô ấy đã bị phai mờ theo thời gian.
the city skyline looked beautiful with the streetlights dimmed below.
Dòng chân trời thành phố trông rất đẹp với những ánh đèn đường bên dưới bị làm mờ.
the projector's brightness was dimmed to avoid glare.
Độ sáng của máy chiếu đã bị làm mờ để tránh lóa.
the fire's glow dimmed as the wood began to burn out.
Ánh sáng của lửa đã mờ dần khi gỗ bắt đầu cháy hết.
the stars seemed dimmed by the bright city lights.
Những ngôi sao dường như bị mờ bởi những ánh đèn thành phố rực rỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay