disciplinarians

[Mỹ]/ˌdɪsɪplɪˈnɛərɪənz/
[Anh]/ˌdɪsɪplɪˈnɛriənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thực thi quy tắc và kỷ luật

Cụm từ & Cách kết hợp

strict disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật nghiêm khắc

authoritative disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật có uy quyền

effective disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật hiệu quả

harsh disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật khắc nghiệt

fair disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật công bằng

traditional disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật truyền thống

consistent disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật nhất quán

military disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật quân sự

tough disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật nghiêm khắc

respected disciplinarians

các chuyên gia kỷ luật được tôn trọng

Câu ví dụ

disciplinarians often enforce strict rules in schools.

Những người duy trì kỷ luật thường thực thi các quy tắc nghiêm ngặt trong trường học.

some parents are known to be strict disciplinarians.

Một số phụ huynh nổi tiếng là những người duy trì kỷ luật nghiêm khắc.

disciplinarians believe in the importance of structure.

Những người duy trì kỷ luật tin vào tầm quan trọng của sự có tổ chức.

teachers who are disciplinarians may face resistance from students.

Các giáo viên là người duy trì kỷ luật có thể phải đối mặt với sự phản kháng từ học sinh.

disciplinarians often prioritize obedience and respect.

Những người duy trì kỷ luật thường ưu tiên sự vâng lời và tôn trọng.

in some cultures, disciplinarians are highly respected.

Ở một số nền văn hóa, những người duy trì kỷ luật được rất nhiều người tôn trọng.

disciplinarians may use various methods to enforce rules.

Những người duy trì kỷ luật có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để thực thi các quy tắc.

being a disciplinarian requires patience and consistency.

Việc trở thành người duy trì kỷ luật đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

some students thrive under disciplinarians' guidance.

Một số học sinh phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của những người duy trì kỷ luật.

disciplinarians often have a clear vision of expectations.

Những người duy trì kỷ luật thường có một tầm nhìn rõ ràng về kỳ vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay