discording voices
Âm thanh không đồng thuận
discording opinions
Ý kiến không đồng thuận
discording with them
Không đồng thuận với họ
discording data
Dữ liệu không đồng thuận
discording feedback
Phản hồi không đồng thuận
discording results
Kết quả không đồng thuận
discording information
Thông tin không đồng thuận
discording evidence
discording statements
Tuyên bố không đồng thuận
discording views
Quan điểm không đồng thuận
discording voices
Âm thanh không đồng thuận
discording opinions
Ý kiến không đồng thuận
discording with them
Không đồng thuận với họ
discording data
Dữ liệu không đồng thuận
discording feedback
Phản hồi không đồng thuận
discording results
Kết quả không đồng thuận
discording information
Thông tin không đồng thuận
discording evidence
discording statements
Tuyên bố không đồng thuận
discording views
Quan điểm không đồng thuận
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay