discording

[Mỹ]/[ˈdɪskɔːdɪŋ]/
[Anh]/[ˈdɪskɔːrdɪŋ]/

Dịch

v. (dạng hiện tại của discord) Không đồng ý hoặc bất đồng; bày tỏ thái độ phản đối; tạo ra bất đồng hoặc bất nhất.
adj. Không đồng ý; bất đồng.

Cụm từ & Cách kết hợp

discording voices

Âm thanh không đồng thuận

discording opinions

Ý kiến không đồng thuận

discording with them

Không đồng thuận với họ

discording data

Dữ liệu không đồng thuận

discording feedback

Phản hồi không đồng thuận

discording results

Kết quả không đồng thuận

discording information

Thông tin không đồng thuận

discording evidence

discording statements

Tuyên bố không đồng thuận

discording views

Quan điểm không đồng thuận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay