disengaging

[Mỹ]/ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
[Anh]/ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.tách rời hoặc giải phóng khỏi cái gì đó
adj.cách ly hoặc tách biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

disengaging behavior

hành vi rút lui

disengaging from conflict

rút lui khỏi xung đột

disengaging techniques

các kỹ thuật rút lui

disengaging response

phản ứng rút lui

disengaging strategy

chiến lược rút lui

disengaging mindset

tư duy rút lui

disengaging actions

các hành động rút lui

disengaging dialogue

cuộc đối thoại rút lui

disengaging moment

khoảnh khắc rút lui

disengaging phase

giai đoạn rút lui

Câu ví dụ

disengaging from toxic relationships is essential for personal growth.

Việc thoát khỏi các mối quan hệ độc hại là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

he found it difficult to disengage from his work after hours.

Anh thấy khó khăn khi phải rời xa công việc sau giờ làm việc.

she is disengaging from social media to focus on her mental health.

Cô ấy đang tạm ngừng sử dụng mạng xã hội để tập trung vào sức khỏe tinh thần của mình.

the teacher encouraged students to disengage from distractions during the exam.

Giáo viên khuyến khích học sinh tránh xa những yếu tố gây xao nhãng trong khi làm bài kiểm tra.

disengaging from negative thoughts can improve your overall well-being.

Việc thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

he felt the need to disengage from the conversation that was becoming heated.

Anh cảm thấy cần phải rời khỏi cuộc trò chuyện đang trở nên căng thẳng.

disengaging from work allows for better work-life balance.

Việc rời xa công việc cho phép có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.

she practiced disengaging her emotions during stressful situations.

Cô ấy luyện tập cách kiểm soát cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.

disengaging from the past is crucial for moving forward.

Việc thoát khỏi quá khứ là điều quan trọng để tiến về phía trước.

he learned the importance of disengaging from unhealthy habits.

Anh đã học được tầm quan trọng của việc từ bỏ những thói quen không lành mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay