disengaging behavior
hành vi rút lui
disengaging from conflict
rút lui khỏi xung đột
disengaging techniques
các kỹ thuật rút lui
disengaging response
phản ứng rút lui
disengaging strategy
chiến lược rút lui
disengaging mindset
tư duy rút lui
disengaging actions
các hành động rút lui
disengaging dialogue
cuộc đối thoại rút lui
disengaging moment
khoảnh khắc rút lui
disengaging phase
giai đoạn rút lui
disengaging from toxic relationships is essential for personal growth.
Việc thoát khỏi các mối quan hệ độc hại là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he found it difficult to disengage from his work after hours.
Anh thấy khó khăn khi phải rời xa công việc sau giờ làm việc.
she is disengaging from social media to focus on her mental health.
Cô ấy đang tạm ngừng sử dụng mạng xã hội để tập trung vào sức khỏe tinh thần của mình.
the teacher encouraged students to disengage from distractions during the exam.
Giáo viên khuyến khích học sinh tránh xa những yếu tố gây xao nhãng trong khi làm bài kiểm tra.
disengaging from negative thoughts can improve your overall well-being.
Việc thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
he felt the need to disengage from the conversation that was becoming heated.
Anh cảm thấy cần phải rời khỏi cuộc trò chuyện đang trở nên căng thẳng.
disengaging from work allows for better work-life balance.
Việc rời xa công việc cho phép có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
she practiced disengaging her emotions during stressful situations.
Cô ấy luyện tập cách kiểm soát cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.
disengaging from the past is crucial for moving forward.
Việc thoát khỏi quá khứ là điều quan trọng để tiến về phía trước.
he learned the importance of disengaging from unhealthy habits.
Anh đã học được tầm quan trọng của việc từ bỏ những thói quen không lành mạnh.
disengaging behavior
hành vi rút lui
disengaging from conflict
rút lui khỏi xung đột
disengaging techniques
các kỹ thuật rút lui
disengaging response
phản ứng rút lui
disengaging strategy
chiến lược rút lui
disengaging mindset
tư duy rút lui
disengaging actions
các hành động rút lui
disengaging dialogue
cuộc đối thoại rút lui
disengaging moment
khoảnh khắc rút lui
disengaging phase
giai đoạn rút lui
disengaging from toxic relationships is essential for personal growth.
Việc thoát khỏi các mối quan hệ độc hại là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he found it difficult to disengage from his work after hours.
Anh thấy khó khăn khi phải rời xa công việc sau giờ làm việc.
she is disengaging from social media to focus on her mental health.
Cô ấy đang tạm ngừng sử dụng mạng xã hội để tập trung vào sức khỏe tinh thần của mình.
the teacher encouraged students to disengage from distractions during the exam.
Giáo viên khuyến khích học sinh tránh xa những yếu tố gây xao nhãng trong khi làm bài kiểm tra.
disengaging from negative thoughts can improve your overall well-being.
Việc thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
he felt the need to disengage from the conversation that was becoming heated.
Anh cảm thấy cần phải rời khỏi cuộc trò chuyện đang trở nên căng thẳng.
disengaging from work allows for better work-life balance.
Việc rời xa công việc cho phép có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
she practiced disengaging her emotions during stressful situations.
Cô ấy luyện tập cách kiểm soát cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.
disengaging from the past is crucial for moving forward.
Việc thoát khỏi quá khứ là điều quan trọng để tiến về phía trước.
he learned the importance of disengaging from unhealthy habits.
Anh đã học được tầm quan trọng của việc từ bỏ những thói quen không lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay