disinformation

[Mỹ]/ˌdɪsɪnfə'meɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌdɪs,ɪnfɚ'meʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thông tin sai lệch cố ý.
Word Forms
số nhiềudisinformations

Câu ví dụ

disinformation operations; disinformation experts.

các hoạt động thông tin sai lệch; các chuyên gia thông tin sai lệch

disinformation on social media

thông tin sai lệch trên mạng xã hội

disinformation campaign targeting voters

chiến dịch thông tin sai lệch nhắm mục tiêu đến cử tri

disinformation can be harmful

thông tin sai lệch có thể gây hại

disinformation can manipulate public opinion

thông tin sai lệch có thể thao túng dư luận

disinformation is a threat to democracy

thông tin sai lệch là một mối đe dọa đối với nền dân chủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay