| số nhiều | disinformations |
disinformation operations; disinformation experts.
các hoạt động thông tin sai lệch; các chuyên gia thông tin sai lệch
disinformation on social media
thông tin sai lệch trên mạng xã hội
disinformation campaign targeting voters
chiến dịch thông tin sai lệch nhắm mục tiêu đến cử tri
disinformation can be harmful
thông tin sai lệch có thể gây hại
disinformation can manipulate public opinion
thông tin sai lệch có thể thao túng dư luận
disinformation is a threat to democracy
thông tin sai lệch là một mối đe dọa đối với nền dân chủ
disinformation operations; disinformation experts.
các hoạt động thông tin sai lệch; các chuyên gia thông tin sai lệch
disinformation on social media
thông tin sai lệch trên mạng xã hội
disinformation campaign targeting voters
chiến dịch thông tin sai lệch nhắm mục tiêu đến cử tri
disinformation can be harmful
thông tin sai lệch có thể gây hại
disinformation can manipulate public opinion
thông tin sai lệch có thể thao túng dư luận
disinformation is a threat to democracy
thông tin sai lệch là một mối đe dọa đối với nền dân chủ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay