disintermediation

[Mỹ]/ˌdɪsɪntəˌmiːdieɪʃən/
[Anh]/ˌdɪsɪntərˌmiːdieɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình loại bỏ trung gian trong một giao dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

disintermediation trend

xu hướng loại bỏ trung gian

disintermediation effect

hiệu ứng loại bỏ trung gian

disintermediation process

quy trình loại bỏ trung gian

disintermediation strategy

chiến lược loại bỏ trung gian

disintermediation model

mô hình loại bỏ trung gian

disintermediation impact

tác động của loại bỏ trung gian

disintermediation challenge

thách thức loại bỏ trung gian

disintermediation opportunity

cơ hội loại bỏ trung gian

disintermediation phenomenon

hiện tượng loại bỏ trung gian

disintermediation revolution

cuộc cách mạng loại bỏ trung gian

Câu ví dụ

disintermediation allows consumers to connect directly with producers.

việc loại bỏ trung gian cho phép người tiêu dùng kết nối trực tiếp với nhà sản xuất.

the rise of technology has led to disintermediation in many industries.

sự trỗi dậy của công nghệ đã dẫn đến việc loại bỏ trung gian trong nhiều ngành công nghiệp.

disintermediation can reduce costs for both businesses and consumers.

việc loại bỏ trung gian có thể giảm chi phí cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.

many startups are embracing disintermediation to disrupt traditional markets.

nhiều công ty khởi nghiệp đang tận dụng việc loại bỏ trung gian để phá vỡ các thị trường truyền thống.

disintermediation has changed the way we think about supply chains.

việc loại bỏ trung gian đã thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về chuỗi cung ứng.

investors are looking for opportunities in disintermediation trends.

các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội trong các xu hướng loại bỏ trung gian.

disintermediation can empower consumers by providing more choices.

việc loại bỏ trung gian có thể trao quyền cho người tiêu dùng bằng cách cung cấp nhiều lựa chọn hơn.

the concept of disintermediation is often discussed in finance.

khái niệm loại bỏ trung gian thường được thảo luận trong lĩnh vực tài chính.

disintermediation is a key factor in the growth of e-commerce.

việc loại bỏ trung gian là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của thương mại điện tử.

companies are exploring disintermediation to enhance customer relationships.

các công ty đang khám phá việc loại bỏ trung gian để tăng cường quan hệ khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay