dissatisfactorily performed
thực hiện không đạt yêu cầu
dissatisfactorily handled
xử lý không đạt yêu cầu
dissatisfactorily met
không đáp ứng yêu cầu
dissatisfactorily explained
giải thích không đầy đủ
dissatisfactorily completed
hoàn thành không đạt yêu cầu
dissatisfactorily addressed
giải quyết không hiệu quả
dissatisfactorily managed
quản lý không hiệu quả
dissatisfactorily communicated
giao tiếp không hiệu quả
dissatisfactorily executed
thực thi không đạt yêu cầu
dissatisfactorily resolved
giải quyết không đạt yêu cầu
the team performed unsatisfactorily in the final match.
Đội đã thi đấu không đạt yêu cầu trong trận chung kết.
he completed the task unsatisfactorily, missing several key details.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ không đạt yêu cầu, bỏ sót nhiều chi tiết quan trọng.
the restaurant received several complaints about the food, which was prepared unsatisfactorily.
Nhà hàng nhận được nhiều khiếu nại về đồ ăn, thứ mà đã được chế biến không đạt yêu cầu.
the project was executed unsatisfactorily due to poor planning and communication.
Dự án đã được thực hiện không đạt yêu cầu do kế hoạch và giao tiếp kém.
she handled the difficult situation unsatisfactorily, escalating the conflict.
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn không đạt yêu cầu, làm leo thang xung đột.
the report was written unsatisfactorily, lacking clarity and supporting evidence.
Báo cáo được viết không đạt yêu cầu, thiếu sự rõ ràng và bằng chứng hỗ trợ.
the new software functions unsatisfactorily on older operating systems.
Phần mềm mới hoạt động không đạt yêu cầu trên các hệ điều hành cũ.
the students answered the exam questions unsatisfactorily, demonstrating a lack of understanding.
Các sinh viên trả lời các câu hỏi thi không đạt yêu cầu, cho thấy sự thiếu hiểu biết.
the evidence was presented unsatisfactorily in court, failing to convince the jury.
Bằng chứng được trình bày không đạt yêu cầu tại tòa án, không đủ sức thuyết phục bồi thẩm đoàn.
the old car ran unsatisfactorily, constantly stalling and making strange noises.
Chiếc xe cũ chạy không đạt yêu cầu, thường xuyên chết máy và tạo ra những tiếng động lạ.
the politician addressed the crowd unsatisfactorily, failing to inspire enthusiasm.
Nhà chính trị đã phát biểu trước đám đông không đạt yêu cầu, không đủ sức truyền cảm hứng nhiệt tình.
dissatisfactorily performed
thực hiện không đạt yêu cầu
dissatisfactorily handled
xử lý không đạt yêu cầu
dissatisfactorily met
không đáp ứng yêu cầu
dissatisfactorily explained
giải thích không đầy đủ
dissatisfactorily completed
hoàn thành không đạt yêu cầu
dissatisfactorily addressed
giải quyết không hiệu quả
dissatisfactorily managed
quản lý không hiệu quả
dissatisfactorily communicated
giao tiếp không hiệu quả
dissatisfactorily executed
thực thi không đạt yêu cầu
dissatisfactorily resolved
giải quyết không đạt yêu cầu
the team performed unsatisfactorily in the final match.
Đội đã thi đấu không đạt yêu cầu trong trận chung kết.
he completed the task unsatisfactorily, missing several key details.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ không đạt yêu cầu, bỏ sót nhiều chi tiết quan trọng.
the restaurant received several complaints about the food, which was prepared unsatisfactorily.
Nhà hàng nhận được nhiều khiếu nại về đồ ăn, thứ mà đã được chế biến không đạt yêu cầu.
the project was executed unsatisfactorily due to poor planning and communication.
Dự án đã được thực hiện không đạt yêu cầu do kế hoạch và giao tiếp kém.
she handled the difficult situation unsatisfactorily, escalating the conflict.
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn không đạt yêu cầu, làm leo thang xung đột.
the report was written unsatisfactorily, lacking clarity and supporting evidence.
Báo cáo được viết không đạt yêu cầu, thiếu sự rõ ràng và bằng chứng hỗ trợ.
the new software functions unsatisfactorily on older operating systems.
Phần mềm mới hoạt động không đạt yêu cầu trên các hệ điều hành cũ.
the students answered the exam questions unsatisfactorily, demonstrating a lack of understanding.
Các sinh viên trả lời các câu hỏi thi không đạt yêu cầu, cho thấy sự thiếu hiểu biết.
the evidence was presented unsatisfactorily in court, failing to convince the jury.
Bằng chứng được trình bày không đạt yêu cầu tại tòa án, không đủ sức thuyết phục bồi thẩm đoàn.
the old car ran unsatisfactorily, constantly stalling and making strange noises.
Chiếc xe cũ chạy không đạt yêu cầu, thường xuyên chết máy và tạo ra những tiếng động lạ.
the politician addressed the crowd unsatisfactorily, failing to inspire enthusiasm.
Nhà chính trị đã phát biểu trước đám đông không đạt yêu cầu, không đủ sức truyền cảm hứng nhiệt tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay