district

[Mỹ]/ˈdɪstrɪkt/
[Anh]/ˈdɪstrɪkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực; đơn vị hành chính; địa phương.
Word Forms
hiện tại phân từdistricting
ngôi thứ ba số ítdistricts
quá khứ phân từdistricted
thì quá khứdistricted
số nhiềudistricts

Cụm từ & Cách kết hợp

business district

khu kinh doanh

residential district

khu dân cư

downtown district

khu vực trung tâm

shopping district

khu mua sắm

urban district

khu vực đô thị

district government

chính quyền khu vực

district court

tòa án quận

industrial district

khu công nghiệp

central business district

khu kinh doanh trung tâm

school district

khu học chánh

lake district

Vùng Hồ

financial district

khu tài chính

commercial district

khu thương mại

district heating

sưởi ấm khu vực

district council

hội đồng quận

district of columbia

khu vực columbia

administrative district

khu hành chính

district attorney

viện trưởng công tố

suburban district

khu ngoại ô

district cooling

làm mát khu vực

federal district

khu liên bang

district board

ban quản trị khu vực

Câu ví dụ

a district health authority.

một cơ quan y tế khu vực.

a district sparsely inhabited

một khu vực dân cư thưa thớt.

The district is fertile of wheat.

Khu vực này rất màu mỡ với lúa mì.

This district is contiguous to the border.

Khu vực này liền kề với biên giới.

a sleepless district of the city.

một khu vực không ngủ của thành phố.

walk the financial district of a city.

đi bộ quanh khu tài chính của một thành phố.

The people in this district keep the Sabbath.

Người dân ở khu vực này tuân thủ ngày Sabbath.

canvass a district for votes

khảo sát một khu vực để tìm kiếm phiếu bầu

in the Lungfeng Nunnery in the North Third District

ở Tu viện Lungfeng trong Khu vực Bắc thứ ba

it is our custom to visit the Lake District in October.

theo phong tục của chúng tôi, chúng tôi đến thăm Lake District vào tháng Mười.

the district is patrolled day and night.

Khu vực này được tuần tra ngày đêm.

the museums in the district are well worth a visit.

các bảo tàng trong khu vực rất đáng để tham quan.

drain a district of its resources

vắt kiệt khu vực của nó về tài nguyên.

The map was a crazy quilt of districts and precincts.

Bản đồ là một bức tranh khảm điên rồ gồm các quận và khu vực.

Is radio reception good in your district?

Chất lượng thu sóng radio có tốt ở khu vực của bạn không?

a honky-tonk district; honky-tonk entertainers.

một khu vực honky-tonk; những người biểu diễn honky-tonk.

a man is removed to the tribal district of his forbears.

một người đàn ông bị đưa đến khu vực bộ lạc của tổ tiên ông.

Ví dụ thực tế

Meaning, the decisions up to individual school districts.

Nghĩa là, các quyết định thuộc về từng khu vực trường học.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2021 Collection

Oh, your district. What about your family?

Ồ, khu vực của bạn. Còn gia đình bạn thì sao?

Nguồn: S03

The attack happened in the busy opera district.

Vụ tấn công xảy ra ở khu vực nhà hát opera sầm uất.

Nguồn: BBC Listening May 2018 Compilation

Local parents in the tatty surrounding district agree.

Các phụ huynh địa phương ở khu vực xung quanh tồi tàn đồng ý.

Nguồn: The Economist - International

Oh, yes. We're only an outlying district.

Ồ, đúng rồi. Chúng tôi chỉ là một quận ngoại ô.

Nguồn: When the Wind Blows Selected

After dark, the place to be is the Shibuya district.

Sau khi trời tối, nơi để đến là khu vực Shibuya.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2020 Collection

After the 1940 census, New York had 45 Congressional districts.

Sau cuộc điều tra dân số năm 1940, New York có 45 khu vực bầu cử.

Nguồn: CNN 10 Student English August 2021 Collection

More than 3,500 people died in Tamang's district alone.

Hơn 3.500 người chết chỉ riêng ở quận của Tamang.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2018 Collection

Denver public schools like several other districts in Colorado were closed.

Các trường công lập Denver, giống như nhiều quận khác ở Colorado, đã đóng cửa.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2019 Collection

Many school districts are signing contracts with private companies.

Nhiều quận trường học đang ký hợp đồng với các công ty tư nhân.

Nguồn: VOA Slow English - America

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay