| số nhiều | divagations |
divagation of thoughts
dạt dòng suy nghĩ
divagation from topic
dạt dòng khỏi chủ đề
divagation in speech
dạt dòng trong lời nói
divagation of mind
dạt dòng của tâm trí
divagation of ideas
dạt dòng ý tưởng
divagation of focus
dạt dòng sự tập trung
divagation in writing
dạt dòng trong viết lách
divagation of attention
dạt dòng sự chú ý
divagation of purpose
dạt dòng mục đích
divagation of conversation
dạt dòng cuộc trò chuyện
his divagation during the lecture confused many students.
Sự lạc đề của anh ấy trong bài giảng đã khiến nhiều sinh viên bối rối.
she tends to divagation when discussing complex topics.
Cô ấy có xu hướng lạc đề khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.
after some divagation, they finally returned to the main issue.
Sau một vài lạc đề, họ cuối cùng cũng trở lại vấn đề chính.
the author's divagation from the plot made the story less engaging.
Việc tác giả lạc đề khỏi cốt truyện khiến câu chuyện trở nên kém hấp dẫn hơn.
his divagation from the original plan caused delays.
Việc anh ấy lạc đề khỏi kế hoạch ban đầu đã gây ra sự chậm trễ.
divagation in thoughts can lead to creative ideas.
Việc lạc đề trong suy nghĩ có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
she apologized for her divagation during the meeting.
Cô ấy xin lỗi vì đã lạc đề trong cuộc họp.
the conversation's divagation was amusing yet frustrating.
Việc lạc đề trong cuộc trò chuyện vừa thú vị vừa bực bội.
his frequent divagation made it hard to follow his argument.
Việc anh ấy thường xuyên lạc đề khiến mọi người khó theo dõi lập luận của anh ấy.
we should avoid unnecessary divagation in our discussion.
Chúng ta nên tránh những lạc đề không cần thiết trong cuộc thảo luận của mình.
divagation of thoughts
dạt dòng suy nghĩ
divagation from topic
dạt dòng khỏi chủ đề
divagation in speech
dạt dòng trong lời nói
divagation of mind
dạt dòng của tâm trí
divagation of ideas
dạt dòng ý tưởng
divagation of focus
dạt dòng sự tập trung
divagation in writing
dạt dòng trong viết lách
divagation of attention
dạt dòng sự chú ý
divagation of purpose
dạt dòng mục đích
divagation of conversation
dạt dòng cuộc trò chuyện
his divagation during the lecture confused many students.
Sự lạc đề của anh ấy trong bài giảng đã khiến nhiều sinh viên bối rối.
she tends to divagation when discussing complex topics.
Cô ấy có xu hướng lạc đề khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.
after some divagation, they finally returned to the main issue.
Sau một vài lạc đề, họ cuối cùng cũng trở lại vấn đề chính.
the author's divagation from the plot made the story less engaging.
Việc tác giả lạc đề khỏi cốt truyện khiến câu chuyện trở nên kém hấp dẫn hơn.
his divagation from the original plan caused delays.
Việc anh ấy lạc đề khỏi kế hoạch ban đầu đã gây ra sự chậm trễ.
divagation in thoughts can lead to creative ideas.
Việc lạc đề trong suy nghĩ có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
she apologized for her divagation during the meeting.
Cô ấy xin lỗi vì đã lạc đề trong cuộc họp.
the conversation's divagation was amusing yet frustrating.
Việc lạc đề trong cuộc trò chuyện vừa thú vị vừa bực bội.
his frequent divagation made it hard to follow his argument.
Việc anh ấy thường xuyên lạc đề khiến mọi người khó theo dõi lập luận của anh ấy.
we should avoid unnecessary divagation in our discussion.
Chúng ta nên tránh những lạc đề không cần thiết trong cuộc thảo luận của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay