drumsticks

[Mỹ]/ˈdrʌm.stɪks/
[Anh]/ˈdrʌm.stɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. que dùng để chơi trống; phần của gà hoặc gia cầm khác

Cụm từ & Cách kết hợp

chicken drumsticks

đùi gà

drumsticks recipe

công thức làm đùi gà

drumsticks and rice

đùi gà và cơm

drumsticks for dinner

đùi gà cho bữa tối

grilled drumsticks

đùi gà nướng

spicy drumsticks

đùi gà cay

bbq drumsticks

đùi gà nướng BBQ

drumsticks platter

mâm đùi gà

drumsticks sauce

nước sốt đùi gà

fried drumsticks

đùi gà chiên

Câu ví dụ

she plays the drums using wooden drumsticks.

Cô ấy chơi trống bằng cách sử dụng cần gõ gỗ.

he bought a pair of drumsticks for his new drum set.

Anh ấy đã mua một cặp cần gõ trống cho bộ trống mới của mình.

drumsticks are essential for any drummer.

Cần gõ trống là điều cần thiết cho bất kỳ tay trống nào.

she prefers lightweight drumsticks for better control.

Cô ấy thích cần gõ trống nhẹ để kiểm soát tốt hơn.

he practices every day to master his drumsticks technique.

Anh ấy luyện tập mỗi ngày để làm chủ kỹ thuật sử dụng cần gõ trống của mình.

different types of drumsticks produce different sounds.

Các loại cần gõ trống khác nhau tạo ra những âm thanh khác nhau.

she decorated her room with colorful drumsticks.

Cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng những chiếc cần gõ trống đầy màu sắc.

he dropped his drumsticks during the performance.

Anh ấy làm rơi cần gõ trống của mình trong khi biểu diễn.

they sell various drumsticks at the music store.

Họ bán nhiều loại cần gõ trống tại cửa hàng nhạc cụ.

learning to play with drumsticks can be fun.

Học cách chơi với cần gõ trống có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay