dumbfounds everyone
làm kinh ngạc mọi người
dumbfounds the audience
làm kinh ngạc khán giả
dumbfounds his friends
làm kinh ngạc bạn bè của anh ấy
dumbfounds me daily
làm tôi kinh ngạc mỗi ngày
dumbfounds the critics
làm kinh ngạc các nhà phê bình
dumbfounds the crowd
làm kinh ngạc đám đông
dumbfounds the experts
làm kinh ngạc các chuyên gia
dumbfounds the world
làm kinh ngạc thế giới
dumbfounds us all
làm kinh ngạc tất cả chúng ta
dumbfounds with facts
làm kinh ngạc với những sự thật
his sudden departure dumbfounds everyone in the room.
Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
the magician's tricks always dumbfound the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến khán giả kinh ngạc.
the news of her promotion dumbfounds her colleagues.
Tin tức về việc thăng chức của cô ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
his ability to solve complex problems dumbfounds his peers.
Khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của anh ấy khiến những người đồng nghiệp kinh ngạc.
the unexpected results of the experiment dumbfound the scientists.
Kết quả bất ngờ của thí nghiệm khiến các nhà khoa học kinh ngạc.
her talent for singing dumbfounds everyone who hears her.
Tài năng ca hát của cô ấy khiến tất cả những ai nghe cô ấy kinh ngạc.
the complexity of the situation dumbfounds the new manager.
Sự phức tạp của tình hình khiến người quản lý mới kinh ngạc.
the sheer size of the universe dumbfounds astronomers.
Kích thước khổng lồ của vũ trụ khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.
her insight into the problem dumbfounds the experts.
Khả năng nhìn nhận vấn đề của cô ấy khiến các chuyên gia kinh ngạc.
the final score of the game dumbfounds fans.
Tỷ số cuối cùng của trận đấu khiến người hâm mộ kinh ngạc.
dumbfounds everyone
làm kinh ngạc mọi người
dumbfounds the audience
làm kinh ngạc khán giả
dumbfounds his friends
làm kinh ngạc bạn bè của anh ấy
dumbfounds me daily
làm tôi kinh ngạc mỗi ngày
dumbfounds the critics
làm kinh ngạc các nhà phê bình
dumbfounds the crowd
làm kinh ngạc đám đông
dumbfounds the experts
làm kinh ngạc các chuyên gia
dumbfounds the world
làm kinh ngạc thế giới
dumbfounds us all
làm kinh ngạc tất cả chúng ta
dumbfounds with facts
làm kinh ngạc với những sự thật
his sudden departure dumbfounds everyone in the room.
Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
the magician's tricks always dumbfound the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến khán giả kinh ngạc.
the news of her promotion dumbfounds her colleagues.
Tin tức về việc thăng chức của cô ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
his ability to solve complex problems dumbfounds his peers.
Khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của anh ấy khiến những người đồng nghiệp kinh ngạc.
the unexpected results of the experiment dumbfound the scientists.
Kết quả bất ngờ của thí nghiệm khiến các nhà khoa học kinh ngạc.
her talent for singing dumbfounds everyone who hears her.
Tài năng ca hát của cô ấy khiến tất cả những ai nghe cô ấy kinh ngạc.
the complexity of the situation dumbfounds the new manager.
Sự phức tạp của tình hình khiến người quản lý mới kinh ngạc.
the sheer size of the universe dumbfounds astronomers.
Kích thước khổng lồ của vũ trụ khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.
her insight into the problem dumbfounds the experts.
Khả năng nhìn nhận vấn đề của cô ấy khiến các chuyên gia kinh ngạc.
the final score of the game dumbfounds fans.
Tỷ số cuối cùng của trận đấu khiến người hâm mộ kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay