elucidating concepts
làm rõ các khái niệm
elucidating ideas
làm rõ các ý tưởng
elucidating theories
làm rõ các lý thuyết
elucidating principles
làm rõ các nguyên tắc
elucidating findings
làm rõ các phát hiện
elucidating arguments
làm rõ các lập luận
elucidating issues
làm rõ các vấn đề
elucidating details
làm rõ các chi tiết
elucidating relationships
làm rõ các mối quan hệ
elucidating processes
làm rõ các quy trình
the professor is elucidating the complex theory to the students.
giáo sư đang giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
elucidating the main points of the presentation is essential for clarity.
việc giải thích rõ ràng các điểm chính của bài thuyết trình là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.
the article is elucidating the benefits of renewable energy sources.
bài viết đang giải thích rõ ràng về những lợi ích của các nguồn năng lượng tái tạo.
she spent hours elucidating her research findings to the committee.
cô ấy đã dành hàng giờ giải thích rõ ràng những kết quả nghiên cứu của mình cho hội đồng.
elucidating the historical context can enhance our understanding of the event.
việc giải thích rõ ràng bối cảnh lịch sử có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về sự kiện.
the teacher is elucidating the rules of grammar to her students.
giáo viên đang giải thích rõ ràng các quy tắc ngữ pháp cho học sinh.
his lecture was successful in elucidating the intricacies of the subject.
bài giảng của anh ấy đã thành công trong việc giải thích rõ ràng những phức tạp của chủ đề.
elucidating the steps involved in the process will help avoid confusion.
việc giải thích rõ ràng các bước liên quan trong quy trình sẽ giúp tránh sự nhầm lẫn.
the author is elucidating the themes present in her latest novel.
tác giả đang giải thích rõ ràng các chủ đề có trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy.
elucidating the company's vision can motivate employees to align with goals.
việc giải thích rõ ràng tầm nhìn của công ty có thể thúc đẩy nhân viên phù hợp với các mục tiêu.
elucidating concepts
làm rõ các khái niệm
elucidating ideas
làm rõ các ý tưởng
elucidating theories
làm rõ các lý thuyết
elucidating principles
làm rõ các nguyên tắc
elucidating findings
làm rõ các phát hiện
elucidating arguments
làm rõ các lập luận
elucidating issues
làm rõ các vấn đề
elucidating details
làm rõ các chi tiết
elucidating relationships
làm rõ các mối quan hệ
elucidating processes
làm rõ các quy trình
the professor is elucidating the complex theory to the students.
giáo sư đang giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
elucidating the main points of the presentation is essential for clarity.
việc giải thích rõ ràng các điểm chính của bài thuyết trình là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.
the article is elucidating the benefits of renewable energy sources.
bài viết đang giải thích rõ ràng về những lợi ích của các nguồn năng lượng tái tạo.
she spent hours elucidating her research findings to the committee.
cô ấy đã dành hàng giờ giải thích rõ ràng những kết quả nghiên cứu của mình cho hội đồng.
elucidating the historical context can enhance our understanding of the event.
việc giải thích rõ ràng bối cảnh lịch sử có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về sự kiện.
the teacher is elucidating the rules of grammar to her students.
giáo viên đang giải thích rõ ràng các quy tắc ngữ pháp cho học sinh.
his lecture was successful in elucidating the intricacies of the subject.
bài giảng của anh ấy đã thành công trong việc giải thích rõ ràng những phức tạp của chủ đề.
elucidating the steps involved in the process will help avoid confusion.
việc giải thích rõ ràng các bước liên quan trong quy trình sẽ giúp tránh sự nhầm lẫn.
the author is elucidating the themes present in her latest novel.
tác giả đang giải thích rõ ràng các chủ đề có trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy.
elucidating the company's vision can motivate employees to align with goals.
việc giải thích rõ ràng tầm nhìn của công ty có thể thúc đẩy nhân viên phù hợp với các mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay