| số nhiều | elvess |
happy elves
những người yêu tinh vui vẻ
mischievous elves
những người yêu tinh tinh nghịch
magical elves
những người yêu tinh ma thuật
tiny elves
những người yêu tinh nhỏ bé
forest elves
những người yêu tinh của rừng
friendly elves
những người yêu tinh thân thiện
wise elves
những người yêu tinh thông thái
the elves danced gracefully in the moonlight.
những chú yêu tinh nhảy múa duyên dáng dưới ánh trăng.
legends say that elves possess magical powers.
truyền thuyết kể rằng yêu tinh sở hữu sức mạnh ma thuật.
in many stories, elves live in enchanted forests.
trong nhiều câu chuyện, yêu tinh sống trong những khu rừng ma thuật.
elves are often depicted as skilled craftsmen.
yêu tinh thường được miêu tả là những thợ thủ công lành nghề.
the elves helped the villagers during the harsh winter.
những chú yêu tinh đã giúp đỡ những người dân làng trong mùa đông khắc nghiệt.
children love stories about elves and their adventures.
trẻ em yêu thích những câu chuyện về yêu tinh và những cuộc phiêu lưu của chúng.
elves are known for their keen sense of hearing.
yêu tinh nổi tiếng với thính giác nhạy bén.
many cultures celebrate the arrival of elves during festivals.
nhiều nền văn hóa ăn mừng sự xuất hiện của yêu tinh trong các lễ hội.
in folklore, elves often assist heroes on their quests.
trong dân gian, yêu tinh thường giúp đỡ các anh hùng trong những cuộc hành trình của họ.
the elves crafted beautiful jewelry from precious stones.
những chú yêu tinh đã chế tác những đồ trang sức đẹp từ đá quý.
happy elves
những người yêu tinh vui vẻ
mischievous elves
những người yêu tinh tinh nghịch
magical elves
những người yêu tinh ma thuật
tiny elves
những người yêu tinh nhỏ bé
forest elves
những người yêu tinh của rừng
friendly elves
những người yêu tinh thân thiện
wise elves
những người yêu tinh thông thái
the elves danced gracefully in the moonlight.
những chú yêu tinh nhảy múa duyên dáng dưới ánh trăng.
legends say that elves possess magical powers.
truyền thuyết kể rằng yêu tinh sở hữu sức mạnh ma thuật.
in many stories, elves live in enchanted forests.
trong nhiều câu chuyện, yêu tinh sống trong những khu rừng ma thuật.
elves are often depicted as skilled craftsmen.
yêu tinh thường được miêu tả là những thợ thủ công lành nghề.
the elves helped the villagers during the harsh winter.
những chú yêu tinh đã giúp đỡ những người dân làng trong mùa đông khắc nghiệt.
children love stories about elves and their adventures.
trẻ em yêu thích những câu chuyện về yêu tinh và những cuộc phiêu lưu của chúng.
elves are known for their keen sense of hearing.
yêu tinh nổi tiếng với thính giác nhạy bén.
many cultures celebrate the arrival of elves during festivals.
nhiều nền văn hóa ăn mừng sự xuất hiện của yêu tinh trong các lễ hội.
in folklore, elves often assist heroes on their quests.
trong dân gian, yêu tinh thường giúp đỡ các anh hùng trong những cuộc hành trình của họ.
the elves crafted beautiful jewelry from precious stones.
những chú yêu tinh đã chế tác những đồ trang sức đẹp từ đá quý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay