enables

[Mỹ]/ɪˈneɪbəlz/
[Anh]/ɪˈneɪbəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho có khả năng; cung cấp phương tiện để làm điều gì đó; làm cho có thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

enables access

cho phép truy cập

enables communication

cho phép giao tiếp

enables growth

cho phép phát triển

enables collaboration

cho phép cộng tác

enables innovation

cho phép đổi mới

enables efficiency

cho phép hiệu quả

enables learning

cho phép học hỏi

enables flexibility

cho phép linh hoạt

enables security

cho phép bảo mật

enables connectivity

cho phép kết nối

Câu ví dụ

the new software enables users to customize their experience.

phần mềm mới cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.

this feature enables faster data processing.

tính năng này cho phép xử lý dữ liệu nhanh hơn.

the app enables remote access to your files.

ứng dụng cho phép truy cập từ xa vào các tập tin của bạn.

advanced technology enables better communication.

công nghệ tiên tiến cho phép giao tiếp tốt hơn.

the upgrade enables improved performance of the device.

phiên bản cập nhật cho phép cải thiện hiệu suất của thiết bị.

this tool enables efficient project management.

công cụ này cho phép quản lý dự án hiệu quả.

the new policy enables greater flexibility for employees.

quy định mới cho phép sự linh hoạt hơn cho nhân viên.

the training program enables participants to enhance their skills.

chương trình đào tạo cho phép người tham gia nâng cao kỹ năng của họ.

cloud computing enables access to resources from anywhere.

điện toán đám mây cho phép truy cập tài nguyên từ mọi nơi.

this innovation enables sustainable energy solutions.

đổi mới này cho phép các giải pháp năng lượng bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay