| hiện tại phân từ | endearing |
an endearing little grin.
nụ cười toe toếo đáng yêu.
the endearing charm of a little child.
sự quyến rũ đáng yêu của một đứa trẻ nhỏ.
one of his more endearing habits
một trong những thói quen đáng yêu của anh ấy.
Characters' eyes are etched in endearing, twinkly curves.
Đôi mắt của các nhân vật được khắc họa bằng những đường cong đáng yêu và lấp lánh.
IN THIS ARTICLE: Crime writer Agatha Christie's endearing supersleuth Miss Marple started life in 1930, in Murder at the Vicarage, as "a nasty old cat" with an unpleasant habit of interfering.
TRONG BÀI VIẾT NÀY: Tác giả truyện trinh thám Agatha Christie's supersleuth đáng yêu, Miss Marple, bắt đầu cuộc đời vào năm 1930, trong Murder at the Vicarage, với vai trò là
Her endearing smile melted everyone's heart.
Nụ cười đáng yêu của cô ấy đã làm tan chảy trái tim của mọi người.
The puppy's endearing antics made everyone laugh.
Những trò nghịch đáng yêu của chú chó con khiến mọi người bật cười.
His endearing clumsiness only added to his charm.
Sự vụng về đáng yêu của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự quyến rũ của anh ấy.
She has an endearing way of always finding the positive side of things.
Cô ấy có một cách đáng yêu là luôn tìm thấy mặt tốt của mọi thứ.
The child's endearing innocence was truly heartwarming.
Sự ngây thơ đáng yêu của đứa trẻ thực sự làm trái tim người ta ấm áp.
Their endearing love story captured the hearts of many.
Câu chuyện tình yêu đáng yêu của họ đã chinh phục trái tim của nhiều người.
The character's endearing quirks made him unforgettable.
Những đặc điểm kỳ lạ đáng yêu của nhân vật đã khiến anh ấy trở nên khó quên.
The grandmother's endearing nickname for her grandson was 'Little Sunshine'.
Biệt danh đáng yêu của bà dành cho cháu trai là 'Little Sunshine'.
The endearing bond between the siblings was evident in their laughter and shared secrets.
Mối liên kết đáng yêu giữa các anh chị em đã thể hiện rõ qua tiếng cười và những bí mật được chia sẻ của họ.
His endearing shyness only made him more endearing to those around him.
Sự nhút nhát đáng yêu của anh ấy chỉ khiến anh ấy trở nên đáng yêu hơn với những người xung quanh.
an endearing little grin.
nụ cười toe toếo đáng yêu.
the endearing charm of a little child.
sự quyến rũ đáng yêu của một đứa trẻ nhỏ.
one of his more endearing habits
một trong những thói quen đáng yêu của anh ấy.
Characters' eyes are etched in endearing, twinkly curves.
Đôi mắt của các nhân vật được khắc họa bằng những đường cong đáng yêu và lấp lánh.
IN THIS ARTICLE: Crime writer Agatha Christie's endearing supersleuth Miss Marple started life in 1930, in Murder at the Vicarage, as "a nasty old cat" with an unpleasant habit of interfering.
TRONG BÀI VIẾT NÀY: Tác giả truyện trinh thám Agatha Christie's supersleuth đáng yêu, Miss Marple, bắt đầu cuộc đời vào năm 1930, trong Murder at the Vicarage, với vai trò là
Her endearing smile melted everyone's heart.
Nụ cười đáng yêu của cô ấy đã làm tan chảy trái tim của mọi người.
The puppy's endearing antics made everyone laugh.
Những trò nghịch đáng yêu của chú chó con khiến mọi người bật cười.
His endearing clumsiness only added to his charm.
Sự vụng về đáng yêu của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự quyến rũ của anh ấy.
She has an endearing way of always finding the positive side of things.
Cô ấy có một cách đáng yêu là luôn tìm thấy mặt tốt của mọi thứ.
The child's endearing innocence was truly heartwarming.
Sự ngây thơ đáng yêu của đứa trẻ thực sự làm trái tim người ta ấm áp.
Their endearing love story captured the hearts of many.
Câu chuyện tình yêu đáng yêu của họ đã chinh phục trái tim của nhiều người.
The character's endearing quirks made him unforgettable.
Những đặc điểm kỳ lạ đáng yêu của nhân vật đã khiến anh ấy trở nên khó quên.
The grandmother's endearing nickname for her grandson was 'Little Sunshine'.
Biệt danh đáng yêu của bà dành cho cháu trai là 'Little Sunshine'.
The endearing bond between the siblings was evident in their laughter and shared secrets.
Mối liên kết đáng yêu giữa các anh chị em đã thể hiện rõ qua tiếng cười và những bí mật được chia sẻ của họ.
His endearing shyness only made him more endearing to those around him.
Sự nhút nhát đáng yêu của anh ấy chỉ khiến anh ấy trở nên đáng yêu hơn với những người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay