enlarges the image
làm cho hình ảnh lớn hơn
enlarges the view
làm cho khung nhìn lớn hơn
enlarges the area
làm cho khu vực lớn hơn
enlarges the scope
làm cho phạm vi lớn hơn
enlarges the size
làm cho kích thước lớn hơn
enlarges the font
làm cho phông chữ lớn hơn
enlarges the capacity
làm cho dung lượng lớn hơn
enlarges the audience
làm cho đối tượng khán giả lớn hơn
enlarges the market
làm cho thị trường lớn hơn
enlarges the impact
làm cho tác động lớn hơn
exercise regularly enlarges your lung capacity.
tập thể dục thường xuyên làm tăng dung tích phổi của bạn.
reading books enlarges your vocabulary.
đọc sách mở rộng vốn từ vựng của bạn.
traveling to new places enlarges your perspective on life.
du lịch đến những nơi mới mở rộng quan điểm của bạn về cuộc sống.
learning new languages enlarges your communication skills.
học các ngôn ngữ mới mở rộng kỹ năng giao tiếp của bạn.
joining clubs enlarges your social network.
tham gia các câu lạc bộ mở rộng mạng lưới xã hội của bạn.
this project enlarges our understanding of the universe.
dự án này mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
investing in education enlarges career opportunities.
đầu tư vào giáo dục mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
his research enlarges the field of neuroscience.
nghiên cứu của ông mở rộng lĩnh vực khoa học thần kinh.
the new policy enlarges access to healthcare services.
chính sách mới mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
her experience enlarges the team's capabilities.
kinh nghiệm của cô ấy mở rộng khả năng của nhóm.
enlarges the image
làm cho hình ảnh lớn hơn
enlarges the view
làm cho khung nhìn lớn hơn
enlarges the area
làm cho khu vực lớn hơn
enlarges the scope
làm cho phạm vi lớn hơn
enlarges the size
làm cho kích thước lớn hơn
enlarges the font
làm cho phông chữ lớn hơn
enlarges the capacity
làm cho dung lượng lớn hơn
enlarges the audience
làm cho đối tượng khán giả lớn hơn
enlarges the market
làm cho thị trường lớn hơn
enlarges the impact
làm cho tác động lớn hơn
exercise regularly enlarges your lung capacity.
tập thể dục thường xuyên làm tăng dung tích phổi của bạn.
reading books enlarges your vocabulary.
đọc sách mở rộng vốn từ vựng của bạn.
traveling to new places enlarges your perspective on life.
du lịch đến những nơi mới mở rộng quan điểm của bạn về cuộc sống.
learning new languages enlarges your communication skills.
học các ngôn ngữ mới mở rộng kỹ năng giao tiếp của bạn.
joining clubs enlarges your social network.
tham gia các câu lạc bộ mở rộng mạng lưới xã hội của bạn.
this project enlarges our understanding of the universe.
dự án này mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
investing in education enlarges career opportunities.
đầu tư vào giáo dục mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
his research enlarges the field of neuroscience.
nghiên cứu của ông mở rộng lĩnh vực khoa học thần kinh.
the new policy enlarges access to healthcare services.
chính sách mới mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
her experience enlarges the team's capabilities.
kinh nghiệm của cô ấy mở rộng khả năng của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay