| số nhiều | enthusiasms |
enthusiasm for
sự nhiệt tình với
with enthusiasm
hăng hái
creative enthusiasm
nhiệt tình sáng tạo
her enthusiasm is catching.
sự nhiệt tình của cô ấy rất lây nhiễm.
her enthusiasm is contagious.
sự nhiệt tình của cô ấy rất dễ lây lan.
his enthusiasm was unquenchable.
niềm nhiệt tình của anh ấy không thể dập tắt.
It was difficult to hold their enthusiasm in check.
Thật khó để kiềm chế sự nhiệt tình của họ.
He is ebullient with enthusiasm.
Anh ấy tràn đầy nhiệt tình và hăng hái.
Her current enthusiasm is judo.
Niềm đam mê hiện tại của cô ấy là judo.
my enthusiasm was ebbing away .
niềm nhiệt tình của tôi đang dần phai nhạt.
enthusiasm is a vital ingredient in all human endeavour.
Niềm nhiệt tình là một thành phần quan trọng trong mọi nỗ lực của con người.
her energy and enthusiasm for life.
năng lượng và sự nhiệt tình của cô ấy với cuộc sống.
Their enthusiasm soon petered out.
Sự nhiệt tình của họ nhanh chóng giảm dần.
his enthusiasm for table tennis
niềm đam mê của anh ấy với bóng bàn
By that time her enthusiasm had cooled.
Đến thời điểm đó, sự nhiệt tình của cô ấy đã nguội đi.
The speech aroused the enthusiasm of the students.
Bài phát biểu đã khơi dậy nhiệt tình của sinh viên.
felt his enthusiasm draining.
cảm thấy sự nhiệt tình của mình đang cạn kiệt.
By midday their enthusiasm had petered out.
Đến giữa trưa, sự nhiệt tình của họ đã giảm dần.
He is an ambitious young man full of enthusiasm and vitality.
Anh ấy là một thanh niên đầy hoài bão, nhiệt tình và tràn đầy sức sống.
Her enthusiasm for him was beginning to wane.
Sự nhiệt tình của cô ấy dành cho anh ấy bắt đầu giảm dần.
enthusiasm for
sự nhiệt tình với
with enthusiasm
hăng hái
creative enthusiasm
nhiệt tình sáng tạo
her enthusiasm is catching.
sự nhiệt tình của cô ấy rất lây nhiễm.
her enthusiasm is contagious.
sự nhiệt tình của cô ấy rất dễ lây lan.
his enthusiasm was unquenchable.
niềm nhiệt tình của anh ấy không thể dập tắt.
It was difficult to hold their enthusiasm in check.
Thật khó để kiềm chế sự nhiệt tình của họ.
He is ebullient with enthusiasm.
Anh ấy tràn đầy nhiệt tình và hăng hái.
Her current enthusiasm is judo.
Niềm đam mê hiện tại của cô ấy là judo.
my enthusiasm was ebbing away .
niềm nhiệt tình của tôi đang dần phai nhạt.
enthusiasm is a vital ingredient in all human endeavour.
Niềm nhiệt tình là một thành phần quan trọng trong mọi nỗ lực của con người.
her energy and enthusiasm for life.
năng lượng và sự nhiệt tình của cô ấy với cuộc sống.
Their enthusiasm soon petered out.
Sự nhiệt tình của họ nhanh chóng giảm dần.
his enthusiasm for table tennis
niềm đam mê của anh ấy với bóng bàn
By that time her enthusiasm had cooled.
Đến thời điểm đó, sự nhiệt tình của cô ấy đã nguội đi.
The speech aroused the enthusiasm of the students.
Bài phát biểu đã khơi dậy nhiệt tình của sinh viên.
felt his enthusiasm draining.
cảm thấy sự nhiệt tình của mình đang cạn kiệt.
By midday their enthusiasm had petered out.
Đến giữa trưa, sự nhiệt tình của họ đã giảm dần.
He is an ambitious young man full of enthusiasm and vitality.
Anh ấy là một thanh niên đầy hoài bão, nhiệt tình và tràn đầy sức sống.
Her enthusiasm for him was beginning to wane.
Sự nhiệt tình của cô ấy dành cho anh ấy bắt đầu giảm dần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay