essays

[Mỹ]/ˈɛseɪz/
[Anh]/ˈɛseɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bài luận; tác phẩm viết của sinh viên như một phần của khóa học; những đoạn văn ngắn; những nỗ lực
v. cố gắng hoặc thử

Cụm từ & Cách kết hợp

academic essays

bài luận học thuật

personal essays

bài luận cá nhân

critical essays

bài luận phê bình

short essays

bài luận ngắn

research essays

bài luận nghiên cứu

reflective essays

bài luận phản ánh

narrative essays

bài luận tường thuật

descriptive essays

bài luận mô tả

expository essays

bài luận giải thích

argumentative essays

bài luận tranh luận

Câu ví dụ

many students struggle to write essays on complex topics.

Nhiều học sinh gặp khó khăn khi viết các bài luận về các chủ đề phức tạp.

essays are a common form of assessment in high school.

Các bài luận là một hình thức đánh giá phổ biến ở trường trung học.

she received feedback on her essays from the teacher.

Cô ấy nhận được phản hồi về các bài luận của mình từ giáo viên.

writing essays helps improve critical thinking skills.

Viết các bài luận giúp cải thiện kỹ năng tư duy phản biện.

he enjoys reading essays by famous authors.

Anh ấy thích đọc các bài luận của các tác giả nổi tiếng.

essays can vary in length and style depending on the assignment.

Các bài luận có thể khác nhau về độ dài và phong cách tùy thuộc vào bài tập.

she spent hours researching for her essays.

Cô ấy đã dành hàng giờ nghiên cứu cho các bài luận của mình.

essays often require a clear thesis statement.

Các bài luận thường yêu cầu một luận điểm rõ ràng.

he submitted his essays before the deadline.

Anh ấy đã nộp các bài luận của mình trước thời hạn.

many universities require applicants to write personal essays.

Nhiều trường đại học yêu cầu các ứng viên viết các bài luận cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay