papers

[Mỹ]/ˈpeɪpəz/
[Anh]/ˈpeɪpərz/

Dịch

n. giấy tờ hoặc chứng chỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

research papers

bài nghiên cứu

term papers

bài báo cáo học kỳ

write papers

viết bài báo

papers please

hãy đưa giấy tờ

submitted papers

bài báo đã nộp

review papers

bài đánh giá

background papers

bài báo nền

academic papers

bài báo học thuật

papers due

hạn nộp bài

original papers

bài báo gốc

Câu ví dụ

i need to file these papers before the meeting.

Tôi cần phải sắp xếp những giấy tờ này trước cuộc họp.

please review the research papers carefully.

Vui lòng xem xét kỹ lưỡng các bài nghiên cứu.

he crumpled the papers and threw them away.

Anh ta nhăn những tờ giấy và vứt chúng đi.

the library has a vast collection of academic papers.

Thư viện có một bộ sưu tập lớn các bài nghiên cứu học thuật.

she presented her findings in a series of papers.

Cô ấy trình bày những phát hiện của mình trong một loạt các bài báo.

the student submitted the term papers on time.

Sinh viên đã nộp các bài báo cáo đúng hạn.

he sorted the papers into different folders.

Anh ấy đã sắp xếp các giấy tờ vào các thư mục khác nhau.

the lawyer prepared the legal papers meticulously.

Luật sư đã chuẩn bị các giấy tờ pháp lý một cách tỉ mỉ.

they published their papers in a reputable journal.

Họ đã xuất bản các bài báo của mình trong một tạp chí uy tín.

the desk was covered in stacks of papers.

Bàn làm việc ngổn ngang với những chồng giấy tờ.

she shredded the confidential papers immediately.

Cô ấy đã xé bỏ ngay lập tức các giấy tờ mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay