events

[Mỹ]/[ɪˈvents]/
[Anh]/[ɪˈvents]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xảy ra (v.)
n. những điều xảy ra, đặc biệt là quan trọng hoặc bất thường; một điều gì đó xảy ra; một buổi biểu diễn hoặc cuộc thi (n.)

Cụm từ & Cách kết hợp

upcoming events

các sự kiện sắp tới

major events

các sự kiện lớn

past events

các sự kiện đã qua

live events

các sự kiện trực tiếp

special events

các sự kiện đặc biệt

hosting events

tổ chức sự kiện

event details

chi tiết sự kiện

event planning

lên kế hoạch sự kiện

event schedule

lịch trình sự kiện

event management

quản lý sự kiện

Câu ví dụ

we're organizing several events to celebrate the company's anniversary.

Chúng tôi đang tổ chức một số sự kiện để kỷ niệm ngày thành lập của công ty.

the conference schedule includes a variety of workshops and networking events.

Lịch trình hội nghị bao gồm nhiều hội thảo và sự kiện kết nối.

the annual charity events raised a significant amount of money for local schools.

Các sự kiện gây quỹ thường niên đã quyên góp được một số tiền đáng kể cho các trường học địa phương.

the city hosts numerous cultural events throughout the year, attracting tourists.

Thành phố tổ chức nhiều sự kiện văn hóa trong suốt cả năm, thu hút khách du lịch.

due to unforeseen circumstances, the outdoor events were cancelled.

Do những tình huống bất ngờ, các sự kiện ngoài trời đã bị hủy bỏ.

the team successfully managed all the logistics for the major sporting events.

Đội ngũ đã quản lý thành công tất cả các khía cạnh hậu cần cho các sự kiện thể thao lớn.

we need to promote these events to increase attendance and engagement.

Chúng tôi cần quảng bá những sự kiện này để tăng cường sự tham gia và tương tác.

the museum is hosting a series of special events during the holiday season.

Nhà bảo tàng đang tổ chức một loạt các sự kiện đặc biệt trong mùa lễ.

the success of the events depends on careful planning and execution.

Sự thành công của các sự kiện phụ thuộc vào việc lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

the local community actively supports various fundraising events.

Cộng đồng địa phương tích cực hỗ trợ các sự kiện gây quỹ khác nhau.

the live music events are a popular draw for young people.

Các sự kiện âm nhạc trực tiếp là một điểm thu hút phổ biến đối với giới trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay