functions well
hoạt động tốt
performs functions
thực hiện các chức năng
core functions
các chức năng cốt lõi
functions include
các chức năng bao gồm
functions as
chức năng như
functions effectively
hoạt động hiệu quả
functions now
chức năng hiện tại
functions listed
các chức năng được liệt kê
functions improved
các chức năng được cải thiện
functions required
các chức năng cần thiết
the marketing team needs to analyze customer functions to improve our product.
Đội ngũ marketing cần phân tích các chức năng của khách hàng để cải thiện sản phẩm của chúng ta.
this software provides several useful functions for data management.
Phần mềm này cung cấp nhiều chức năng hữu ích để quản lý dữ liệu.
we are evaluating the functions of the new operating system.
Chúng tôi đang đánh giá các chức năng của hệ điều hành mới.
the primary function of this committee is to oversee fundraising.
Chức năng chính của ủy ban này là giám sát gây quỹ.
understanding the functions of government is crucial for informed citizenship.
Hiểu các chức năng của chính phủ là điều quan trọng để có công dân hiểu biết.
the event served the function of raising awareness about climate change.
Sự kiện này có chức năng nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the human digestive system has the function of breaking down food.
Hệ tiêu hóa của con người có chức năng phân hủy thức ăn.
the function of a catalyst is to speed up a chemical reaction.
Chức năng của một chất xúc tác là tăng tốc độ phản ứng hóa học.
the employee’s job functions include data entry and report generation.
Các chức năng công việc của nhân viên bao gồm nhập dữ liệu và tạo báo cáo.
the function of this button is to turn the device off.
Chức năng của nút này là tắt thiết bị.
the functions of the new library were explained during the tour.
Các chức năng của thư viện mới đã được giải thích trong chuyến tham quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay