| số nhiều | exposers |
exposer risk
rủi ro phơi sáng
exposer device
thiết bị phơi sáng
exposer time
thời gian phơi sáng
exposer unit
đơn vị phơi sáng
exposer light
ánh sáng phơi sáng
exposer frame
khung phơi sáng
exposer sheet
giấy phơi sáng
exposer area
khu vực phơi sáng
exposer source
nguồn phơi sáng
the investigative journalist's exposer of the corruption scandal shocked the nation.
Lời phơi bày về vụ bê bối tham nhũng của nhà báo điều tra đã gây sốc cho cả quốc gia.
the documentary provided a shocking exposer of factory farming practices.
Bộ phim tài liệu cung cấp một lời phơi bày gây sốc về các phương pháp nuôi trồng công nghiệp.
his exposer of the company's illegal activities led to a major investigation.
Lời phơi bày về các hoạt động bất hợp pháp của công ty của anh ta đã dẫn đến một cuộc điều tra lớn.
the exposer faced threats after publishing the incriminating evidence.
Người phơi bày đã phải đối mặt với những lời đe dọa sau khi công bố bằng chứng liên quan.
the exposer's identity remained a secret to protect their safety.
Danh tính của người phơi bày vẫn là một bí mật để bảo vệ sự an toàn của họ.
the exposer bravely shared their story with the media.
Người phơi bày đã dũng cảm chia sẻ câu chuyện của họ với giới truyền thông.
the exposer's testimony was crucial in the court case.
Lời khai của người phơi bày là rất quan trọng trong vụ kiện.
the exposer received whistleblower protection after reporting the fraud.
Người phơi bày đã nhận được sự bảo vệ người tố giác sau khi báo cáo về hành vi gian lận.
the exposer's actions demonstrated incredible courage and integrity.
Hành động của người phơi bày cho thấy sự can đảm và liêm chính đáng kinh ngạc.
the exposer meticulously gathered evidence over several years.
Người phơi bày đã cẩn thận thu thập bằng chứng trong nhiều năm.
the exposer's report detailed the systemic failures within the organization.
Báo cáo của người phơi bày đã chi tiết hóa những thất bại có hệ thống trong tổ chức.
exposer risk
rủi ro phơi sáng
exposer device
thiết bị phơi sáng
exposer time
thời gian phơi sáng
exposer unit
đơn vị phơi sáng
exposer light
ánh sáng phơi sáng
exposer frame
khung phơi sáng
exposer sheet
giấy phơi sáng
exposer area
khu vực phơi sáng
exposer source
nguồn phơi sáng
the investigative journalist's exposer of the corruption scandal shocked the nation.
Lời phơi bày về vụ bê bối tham nhũng của nhà báo điều tra đã gây sốc cho cả quốc gia.
the documentary provided a shocking exposer of factory farming practices.
Bộ phim tài liệu cung cấp một lời phơi bày gây sốc về các phương pháp nuôi trồng công nghiệp.
his exposer of the company's illegal activities led to a major investigation.
Lời phơi bày về các hoạt động bất hợp pháp của công ty của anh ta đã dẫn đến một cuộc điều tra lớn.
the exposer faced threats after publishing the incriminating evidence.
Người phơi bày đã phải đối mặt với những lời đe dọa sau khi công bố bằng chứng liên quan.
the exposer's identity remained a secret to protect their safety.
Danh tính của người phơi bày vẫn là một bí mật để bảo vệ sự an toàn của họ.
the exposer bravely shared their story with the media.
Người phơi bày đã dũng cảm chia sẻ câu chuyện của họ với giới truyền thông.
the exposer's testimony was crucial in the court case.
Lời khai của người phơi bày là rất quan trọng trong vụ kiện.
the exposer received whistleblower protection after reporting the fraud.
Người phơi bày đã nhận được sự bảo vệ người tố giác sau khi báo cáo về hành vi gian lận.
the exposer's actions demonstrated incredible courage and integrity.
Hành động của người phơi bày cho thấy sự can đảm và liêm chính đáng kinh ngạc.
the exposer meticulously gathered evidence over several years.
Người phơi bày đã cẩn thận thu thập bằng chứng trong nhiều năm.
the exposer's report detailed the systemic failures within the organization.
Báo cáo của người phơi bày đã chi tiết hóa những thất bại có hệ thống trong tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay