expunging

[Mỹ]/ɪkˈspʌn.dʒɪŋ/
[Anh]/ɪkˈspʌn.dʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của expunge
Word Forms
số nhiềuexpungings

Cụm từ & Cách kết hợp

expunging records

xóa bỏ hồ sơ

expunging data

xóa bỏ dữ liệu

expunging memories

xóa bỏ những kỷ niệm

expunging evidence

xóa bỏ bằng chứng

expunging files

xóa bỏ các tệp tin

expunging names

xóa bỏ tên

expunging mistakes

xóa bỏ những sai lầm

expunging history

xóa bỏ lịch sử

expunging charges

xóa bỏ các cáo buộc

Câu ví dụ

expunging negative memories can lead to personal growth.

việc xóa bỏ những kỷ niệm tiêu cực có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

the court ordered the expunging of the criminal record.

tòa án đã ra lệnh xóa bỏ hồ sơ hình sự.

she found peace in expunging toxic relationships from her life.

cô ấy tìm thấy sự bình yên trong việc loại bỏ những mối quan hệ độc hại ra khỏi cuộc sống của mình.

expunging outdated policies can improve workplace efficiency.

việc loại bỏ các chính sách lỗi thời có thể cải thiện hiệu quả công việc.

the process of expunging data was completed successfully.

quá trình xóa dữ liệu đã được hoàn thành thành công.

expunging harmful habits takes time and dedication.

việc loại bỏ những thói quen xấu cần thời gian và sự tận tâm.

he focused on expunging self-doubt from his mind.

anh ấy tập trung vào việc loại bỏ sự nghi ngờ bản thân ra khỏi tâm trí.

expunging unnecessary information can streamline the project.

việc loại bỏ thông tin không cần thiết có thể giúp hợp lý hóa dự án.

they are expunging all references to the scandal.

họ đang xóa bỏ mọi đề cập đến vụ bê bối.

expunging the past is essential for moving forward.

việc xóa bỏ quá khứ là điều cần thiết để tiến về phía trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay