extolled virtues
tôn vinh những phẩm đức
extolled achievements
tôn vinh những thành tựu
extolled leader
tôn vinh nhà lãnh đạo
extolled values
tôn vinh những giá trị
extolled qualities
tôn vinh những phẩm chất
extolled efforts
tôn vinh những nỗ lực
extolled skills
tôn vinh những kỹ năng
extolled benefits
tôn vinh những lợi ích
extolled contributions
tôn vinh những đóng góp
extolled principles
tôn vinh những nguyên tắc
the teacher extolled the student for her excellent performance.
người giáo viên đã ca ngợi học sinh vì thành tích xuất sắc của cô ấy.
many critics extolled the film for its stunning visuals.
nhiều nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim vì hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
he was extolled as a hero after saving the child.
anh ta đã được ca ngợi như một người hùng sau khi cứu đứa trẻ.
the author was extolled for her contributions to literature.
nhà văn đã được ca ngợi vì những đóng góp của cô ấy cho văn học.
she extolled the virtues of a healthy lifestyle.
cô ấy đã ca ngợi những đức tính của lối sống lành mạnh.
the scientist was extolled for his groundbreaking research.
nhà khoa học đã được ca ngợi vì những nghiên cứu đột phá của ông.
in his speech, he extolled the importance of education.
trong bài phát biểu của mình, ông ấy đã ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục.
the community extolled the volunteers for their hard work.
cộng đồng đã ca ngợi những người tình nguyện vì sự làm việc chăm chỉ của họ.
she extolled the benefits of meditation for mental health.
cô ấy đã ca ngợi những lợi ích của thiền định đối với sức khỏe tinh thần.
the coach extolled the team's effort during the championship.
huấn luyện viên đã ca ngợi nỗ lực của đội trong suốt giải vô địch.
extolled virtues
tôn vinh những phẩm đức
extolled achievements
tôn vinh những thành tựu
extolled leader
tôn vinh nhà lãnh đạo
extolled values
tôn vinh những giá trị
extolled qualities
tôn vinh những phẩm chất
extolled efforts
tôn vinh những nỗ lực
extolled skills
tôn vinh những kỹ năng
extolled benefits
tôn vinh những lợi ích
extolled contributions
tôn vinh những đóng góp
extolled principles
tôn vinh những nguyên tắc
the teacher extolled the student for her excellent performance.
người giáo viên đã ca ngợi học sinh vì thành tích xuất sắc của cô ấy.
many critics extolled the film for its stunning visuals.
nhiều nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim vì hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
he was extolled as a hero after saving the child.
anh ta đã được ca ngợi như một người hùng sau khi cứu đứa trẻ.
the author was extolled for her contributions to literature.
nhà văn đã được ca ngợi vì những đóng góp của cô ấy cho văn học.
she extolled the virtues of a healthy lifestyle.
cô ấy đã ca ngợi những đức tính của lối sống lành mạnh.
the scientist was extolled for his groundbreaking research.
nhà khoa học đã được ca ngợi vì những nghiên cứu đột phá của ông.
in his speech, he extolled the importance of education.
trong bài phát biểu của mình, ông ấy đã ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục.
the community extolled the volunteers for their hard work.
cộng đồng đã ca ngợi những người tình nguyện vì sự làm việc chăm chỉ của họ.
she extolled the benefits of meditation for mental health.
cô ấy đã ca ngợi những lợi ích của thiền định đối với sức khỏe tinh thần.
the coach extolled the team's effort during the championship.
huấn luyện viên đã ca ngợi nỗ lực của đội trong suốt giải vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay