extolling virtues
tôn vinh những phẩm chất
extolling benefits
tôn vinh những lợi ích
extolling achievements
tôn vinh những thành tựu
extolling qualities
tôn vinh những phẩm chất
extolling talents
tôn vinh những tài năng
extolling excellence
tôn vinh sự xuất sắc
extolling values
tôn vinh những giá trị
extolling culture
tôn vinh văn hóa
extolling leaders
tôn vinh các nhà lãnh đạo
extolling ideas
tôn vinh những ý tưởng
he spent hours extolling the virtues of the new software.
anh ấy đã dành nhiều giờ để ca ngợi những ưu điểm của phần mềm mới.
the article is extolling the benefits of a plant-based diet.
bài viết đang ca ngợi những lợi ích của chế độ ăn thực vật.
she was extolling the achievements of her team during the meeting.
cô ấy đã ca ngợi những thành tựu của nhóm của cô ấy trong cuộc họp.
extolling the beauty of nature is essential for environmental awareness.
việc ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên là điều cần thiết cho nhận thức về môi trường.
the speaker was extolling the importance of education in society.
người diễn thuyết đã ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
they are extolling the new product's innovative features.
họ đang ca ngợi những tính năng sáng tạo của sản phẩm mới.
his speech was extolling the values of hard work and dedication.
bài phát biểu của anh ấy ca ngợi những giá trị của sự chăm chỉ và tận tâm.
many articles are extolling the benefits of meditation for mental health.
nhiều bài viết ca ngợi những lợi ích của thiền định đối với sức khỏe tinh thần.
the documentary is extolling the resilience of the human spirit.
phim tài liệu đang ca ngợi khả năng phục hồi của tinh thần con người.
she is extolling the craftsmanship of traditional artisans.
cô ấy đang ca ngợi kỹ năng của các nghệ nhân truyền thống.
extolling virtues
tôn vinh những phẩm chất
extolling benefits
tôn vinh những lợi ích
extolling achievements
tôn vinh những thành tựu
extolling qualities
tôn vinh những phẩm chất
extolling talents
tôn vinh những tài năng
extolling excellence
tôn vinh sự xuất sắc
extolling values
tôn vinh những giá trị
extolling culture
tôn vinh văn hóa
extolling leaders
tôn vinh các nhà lãnh đạo
extolling ideas
tôn vinh những ý tưởng
he spent hours extolling the virtues of the new software.
anh ấy đã dành nhiều giờ để ca ngợi những ưu điểm của phần mềm mới.
the article is extolling the benefits of a plant-based diet.
bài viết đang ca ngợi những lợi ích của chế độ ăn thực vật.
she was extolling the achievements of her team during the meeting.
cô ấy đã ca ngợi những thành tựu của nhóm của cô ấy trong cuộc họp.
extolling the beauty of nature is essential for environmental awareness.
việc ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên là điều cần thiết cho nhận thức về môi trường.
the speaker was extolling the importance of education in society.
người diễn thuyết đã ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
they are extolling the new product's innovative features.
họ đang ca ngợi những tính năng sáng tạo của sản phẩm mới.
his speech was extolling the values of hard work and dedication.
bài phát biểu của anh ấy ca ngợi những giá trị của sự chăm chỉ và tận tâm.
many articles are extolling the benefits of meditation for mental health.
nhiều bài viết ca ngợi những lợi ích của thiền định đối với sức khỏe tinh thần.
the documentary is extolling the resilience of the human spirit.
phim tài liệu đang ca ngợi khả năng phục hồi của tinh thần con người.
she is extolling the craftsmanship of traditional artisans.
cô ấy đang ca ngợi kỹ năng của các nghệ nhân truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay