effective facilitations
các hình thức tạo điều kiện hiệu quả
group facilitations
tạo điều kiện cho nhóm
online facilitations
tạo điều kiện trực tuyến
facilitations process
quy trình tạo điều kiện
facilitations skills
kỹ năng tạo điều kiện
facilitations techniques
kỹ thuật tạo điều kiện
facilitations training
đào tạo tạo điều kiện
facilitations strategies
chiến lược tạo điều kiện
facilitations meetings
các cuộc họp tạo điều kiện
facilitations support
hỗ trợ tạo điều kiện
the facilitations provided by the organization helped the project succeed.
Những sự hỗ trợ mà tổ chức cung cấp đã giúp dự án thành công.
we need to discuss the facilitations for the upcoming conference.
Chúng ta cần thảo luận về các hỗ trợ cho hội nghị sắp tới.
the facilitations in place allow for smoother communication.
Những hỗ trợ hiện có cho phép giao tiếp diễn ra suôn sẻ hơn.
facilitations can greatly enhance the learning experience.
Những hỗ trợ có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm học tập.
her role involved the facilitations of various workshops.
Vai trò của cô ấy liên quan đến việc hỗ trợ các hội thảo khác nhau.
effective facilitations can lead to better teamwork.
Những hỗ trợ hiệu quả có thể dẫn đến tinh thần làm việc nhóm tốt hơn.
they implemented several facilitations to improve productivity.
Họ đã triển khai một số hỗ trợ để cải thiện năng suất.
facilitations are essential for successful negotiations.
Những hỗ trợ là điều cần thiết cho các cuộc đàm phán thành công.
the facilitations offered by the venue were impressive.
Những hỗ trợ mà địa điểm cung cấp rất ấn tượng.
we should evaluate the facilitations available for the event.
Chúng ta nên đánh giá các hỗ trợ có sẵn cho sự kiện.
effective facilitations
các hình thức tạo điều kiện hiệu quả
group facilitations
tạo điều kiện cho nhóm
online facilitations
tạo điều kiện trực tuyến
facilitations process
quy trình tạo điều kiện
facilitations skills
kỹ năng tạo điều kiện
facilitations techniques
kỹ thuật tạo điều kiện
facilitations training
đào tạo tạo điều kiện
facilitations strategies
chiến lược tạo điều kiện
facilitations meetings
các cuộc họp tạo điều kiện
facilitations support
hỗ trợ tạo điều kiện
the facilitations provided by the organization helped the project succeed.
Những sự hỗ trợ mà tổ chức cung cấp đã giúp dự án thành công.
we need to discuss the facilitations for the upcoming conference.
Chúng ta cần thảo luận về các hỗ trợ cho hội nghị sắp tới.
the facilitations in place allow for smoother communication.
Những hỗ trợ hiện có cho phép giao tiếp diễn ra suôn sẻ hơn.
facilitations can greatly enhance the learning experience.
Những hỗ trợ có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm học tập.
her role involved the facilitations of various workshops.
Vai trò của cô ấy liên quan đến việc hỗ trợ các hội thảo khác nhau.
effective facilitations can lead to better teamwork.
Những hỗ trợ hiệu quả có thể dẫn đến tinh thần làm việc nhóm tốt hơn.
they implemented several facilitations to improve productivity.
Họ đã triển khai một số hỗ trợ để cải thiện năng suất.
facilitations are essential for successful negotiations.
Những hỗ trợ là điều cần thiết cho các cuộc đàm phán thành công.
the facilitations offered by the venue were impressive.
Những hỗ trợ mà địa điểm cung cấp rất ấn tượng.
we should evaluate the facilitations available for the event.
Chúng ta nên đánh giá các hỗ trợ có sẵn cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay