faraway

[Mỹ]/ˈfɑːrəweɪ/
[Anh]/ˈfɑːrəweɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xa; hẻo lánh

Câu ví dụ

exotic and faraway locations.

những địa điểm kỳ lạ và xa xôi.

faraway mountains and lakes.

những ngọn núi và hồ xa xôi.

The story took place in a faraway small village.

Câu chuyện diễn ra ở một ngôi làng nhỏ xa xôi.

she had a strange faraway look in her eyes.

Cô ấy có một ánh nhìn xa xôi kỳ lạ trong mắt.

holidays in faraway places

những kỳ nghỉ ở những nơi xa xôi.

Once upon a time in a faraway land there lived a princess in a big castle.

Ngày xửa ngày xưa, ở một vùng đất xa xôi, có một nàng công chúa sống trong một tòa lâu đài lớn.

Spacewalking astronauts installed an 88-million-dollar spectrograph designed to detect faint light from faraway quasar .

Các phi hành gia đi bộ ngoài không gian đã lắp đặt một quang phổ kế trị giá 88 triệu đô la được thiết kế để phát hiện ánh sáng yếu từ các quasar xa xôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay